Tìm hiểu chi tiết dữ liệu
Bản đồ PCI
Duyệt dữ liệu:Bình Định
Bình Định
N/A
An Giang
An Giang
66.11
Bạc Liêu
Bạc Liêu
N/A
Bình Thuận
Bình Thuận
N/A
Bến Tre
Bến Tre
N/A
Đà Nẵng
Đà Nẵng
69.27
Bắc Giang
Bắc Giang
N/A
Bắc Kạn
Bắc Kạn
N/A
Cà Mau
Cà Mau
62.48
Hà Tĩnh
Hà Tĩnh
61.79
Cần Thơ
Cần Thơ
61.87
Khánh Hòa
Khánh Hòa
65.40
Bắc Ninh
Bắc Ninh
69.08
Đồng Tháp
Đồng Tháp
56.82
Nghệ An
Nghệ An
62.30
Hậu Giang
Hậu Giang
N/A
Ninh Thuận
Ninh Thuận
N/A
Kiên Giang
Kiên Giang
N/A
Phú Yên
Phú Yên
N/A
Bình Dương
Bình Dương
N/A
Long An
Long An
N/A
Quảng Bình
Quảng Bình
N/A
Bình Phước
Bình Phước
N/A
Quảng Nam
Quảng Nam
N/A
Sóc Trăng
Sóc Trăng
N/A
Quảng Ngãi
Quảng Ngãi
55.63
Tiền Giang
Tiền Giang
N/A
BRVT
BRVT
N/A
Quảng Trị
Quảng Trị
58.56
Trà Vinh
Trà Vinh
N/A
Thanh Hóa
Thanh Hóa
63.13
Vĩnh Long
Vĩnh Long
59.93
Huế
Huế
65.93
Cao Bằng
Cao Bằng
60.01
Đắk Lắk
Đắk Lắk
62.45
Đắk Nông
Đắk Nông
N/A
Điện Biên
Điện Biên
63.75
Đồng Nai
Đồng Nai
66.36
Gia Lai
Gia Lai
64.87
Hà Giang
Hà Giang
N/A
Hà Nam
Hà Nam
N/A
Hà Nội
Hà Nội
62.49
Hải Dương
Hải Dương
N/A
Hải Phòng
Hải Phòng
69.72
Hòa Bình
Hòa Bình
N/A
Hưng Yên
Hưng Yên
66.92
Kon Tum
Kon Tum
N/A
Lai Châu
Lai Châu
60.60
Lâm Đồng
Lâm Đồng
66.32
Lạng Sơn
Lạng Sơn
64.94
Lào Cai
Lào Cai
63.85
Nam Định
Nam Định
N/A
Ninh Bình
Ninh Bình
65.46
Phú Thọ
Phú Thọ
68.22
Quảng Ninh
Quảng Ninh
67.55
Sơn La
Sơn La
61.51
Tây Ninh
Tây Ninh
58.54
Thái Bình
Thái Bình
N/A
Thái Nguyên
Thái Nguyên
64.86
TP.HCM
TP.HCM
63.95
Tuyên Quang
Tuyên Quang
67.02
Vĩnh Phúc
Vĩnh Phúc
N/A
Yên Bái
Yên Bái
N/A

