CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Gia Lai

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Tây Nguyên

PCI 2020 Xếp hạng 38

Dữ liệu PCI Tin tức

38

PCI 2020 Điểm số

63.12

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Gia Lai

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020
Gia nhập thị trường 7.08 8.81 8.24 8.01 7.97 7.84 8.36 7.40 7.25 8.16 7.88 7.13 7.46 7.03 7.21
Tiếp cận đất đai 6.16 5.93 6.29 6.19 6.96 5.98 5.83 6.69 5.89 6.52 5.93 6.90 7.14 6.95 6.99
Tính minh bạch 6.03 6.41 5.79 5.83 5.62 5.50 5.72 5.52 6.01 5.70 5.93 6.46 6.52 6.60 6.39
Chi phí thời gian 3.26 5.31 4.72 5.67 4.47 5.60 5.61 5.39 5.87 5.95 6.26 5.23 6.45 6.54 8.40
Chi phí không chính thức 7.32 6.82 6.96 4.93 6.01 5.81 6.63 6.17 3.81 4.57 4.81 4.86 6.17 5.57 6.62
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 7.55 5.63 5.18 6.09 5.42 6.51 7.18 7.49
Tính năng động 5.72 5.86 5.71 5.48 3.12 4.95 6.22 5.68 3.97 4.37 4.20 4.92 5.97 5.56 7.17
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 5.77 5.33 2.77 4.91 4.51 3.47 4.21 5.23 6.20 6.12 5.95 7.19 6.94 7.37 5.78
Đào tạo lao động 5.06 4.17 2.98 4.27 4.79 4.74 4.40 5.36 5.32 5.10 5.41 5.56 5.01 6.08 5.13
Thiết chế pháp lý 3.68 3.94 6.70 6.69 6.59 5.82 3.20 6.40 5.96 6.64 5.68 5.70 6.40 6.06 6.56
PCI 54.27 56.16 51.82 56.01 53.65 55.10 56.50 57.96 56.16 56.83 57.42 60.91 63.08 65.34 63.12
Xếp hạng 26 30 38 43 50 51 32 31 48 47 46 43 33 30 38
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Gia Lai
Năm 2019 2020
Gia nhập thị trường 7.03 7.21
Tiếp cận đất đai 6.95 6.99
Tính minh bạch 6.60 6.39
Chi phí thời gian 6.54 8.40
Chi phí không chính thức 5.57 6.62
Cạnh tranh bình đẳng 7.18 7.49
Tính năng động 5.56 7.17
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 7.37 5.78
Đào tạo lao động 6.08 5.13
Thiết chế pháp lý 6.06 6.56
So sánh - Gia Lai với các tỉnh thuộc khu vực Tây Nguyên
Năm 2020 2019
Đắk Lắk 63.22 64.81
Đắk Nông 61.96 60.50
Gia Lai 63.12 65.34
Kon Tum 62.02 63.54
Lâm Đồng 64.43 66.23
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Gia Lai
Năm Rankings
2006 26
2007 30
2008 38
2009 43
2010 50
2011 51
2012 32
2013 31
2014 48
2015 47
2016 46
2017 43
2018 33
2019 30
2020 38
Điểm số PCI theo thời gian của Gia Lai
Năm Điểm số PCI
2006 54.27
2007 56.16
2008 51.82
2009 56.01
2010 53.65
2011 55.10
2012 56.50
2013 57.96
2014 56.16
2015 56.83
2016 57.42
2017 60.91
2018 63.08
2019 65.34
2020 63.12