CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Đắk Lắk

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Tây Nguyên

PCI 2020 Xếp hạng 35

Dữ liệu PCI Tin tức

35

PCI 2020 Điểm số

63.22

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Đắk Lắk

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020
Gia nhập thị trường 6.48 7.32 7.58 6.82 6.58 7.77 9.14 7.38 8.10 8.40 8.66 6.99 6.69 6.94 7.23
Tiếp cận đất đai 5.95 6.01 6.22 6.31 6.50 5.61 6.47 6.79 6.33 6.11 6.01 6.89 6.59 6.44 6.90
Tính minh bạch 4.99 6.31 6.34 6.05 5.62 5.81 5.95 5.56 5.69 5.99 6.36 6.34 5.94 6.80 5.71
Chi phí thời gian 4.83 5.30 4.63 6.41 5.54 7.24 5.29 6.17 6.20 5.86 6.05 6.02 6.89 6.49 7.32
Chi phí không chính thức 6.03 6.31 6.49 6.08 6.11 5.74 6.29 5.24 4.61 4.65 4.41 4.88 6.34 5.34 5.87
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 6.68 5.02 5.99 5.06 6.39 6.73 5.88 6.61
Tính năng động 5.15 3.30 6.34 3.94 4.93 2.39 3.59 4.82 3.18 4.21 5.04 5.38 5.25 5.62 6.22
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 5.27 5.01 3.70 5.45 7.01 3.51 4.19 5.66 6.82 6.51 5.92 6.80 6.34 6.93 6.44
Đào tạo lao động 4.19 4.72 4.13 5.35 5.50 4.12 5.07 5.35 6.02 5.58 5.80 6.14 6.21 6.75 6.20
Thiết chế pháp lý 3.74 3.65 4.11 4.47 4.57 4.63 3.26 5.68 5.35 5.83 5.29 5.84 6.21 5.67 7.03
PCI 50.57 51.05 53.33 57.37 57.20 53.50 55.94 57.13 58.76 59.00 58.62 62.19 62.48 64.81 63.22
Xếp hạng 37 47 33 38 38 58 36 38 30 23 28 31 40 38 35
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Đắk Lắk
Năm 2019 2020
Gia nhập thị trường 6.94 7.23
Tiếp cận đất đai 6.44 6.90
Tính minh bạch 6.80 5.71
Chi phí thời gian 6.49 7.32
Chi phí không chính thức 5.34 5.87
Cạnh tranh bình đẳng 5.88 6.61
Tính năng động 5.62 6.22
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 6.93 6.44
Đào tạo lao động 6.75 6.20
Thiết chế pháp lý 5.67 7.03
So sánh - Đắk Lắk với các tỉnh thuộc khu vực Tây Nguyên
Năm 2020 2019
Đắk Lắk 63.22 64.81
Đắk Nông 61.96 60.50
Gia Lai 63.12 65.34
Kon Tum 62.02 63.54
Lâm Đồng 64.43 66.23
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Đắk Lắk
Năm Rankings
2006 37
2007 47
2008 33
2009 38
2010 38
2011 58
2012 36
2013 38
2014 30
2015 23
2016 28
2017 31
2018 40
2019 38
2020 35
Điểm số PCI theo thời gian của Đắk Lắk
Năm Điểm số PCI
2006 50.57
2007 51.05
2008 53.33
2009 57.37
2010 57.20
2011 53.50
2012 55.94
2013 57.13
2014 58.76
2015 59.00
2016 58.62
2017 62.19
2018 62.48
2019 64.81
2020 63.22