CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

BRVT

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Đông Nam Bộ

PCI 2020 Xếp hạng 15

Dữ liệu PCI Tin tức

15

PCI 2020 Điểm số

65.48

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) BRVT

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020
Gia nhập thị trường 7.49 7.59 8.52 8.36 6.35 8.41 9.34 7.25 7.88 8.09 7.94 8.19 7.57 5.86 7.10
Tiếp cận đất đai 5.38 5.50 6.51 5.81 5.52 6.73 6.35 5.31 5.54 5.83 5.94 5.94 6.41 6.95 6.85
Tính minh bạch 5.43 7.21 6.89 5.81 5.24 6.02 5.78 5.70 5.09 6.28 6.23 6.36 6.18 6.87 5.64
Chi phí thời gian 5.59 7.80 5.67 8.49 6.97 7.93 5.41 5.96 5.92 6.41 5.82 6.42 7.03 7.30 8.45
Chi phí không chính thức 5.85 6.96 7.23 7.14 6.17 7.52 6.02 6.14 5.53 5.12 5.56 5.04 6.37 6.46 7.04
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 4.09 5.96 5.34 4.48 4.33 5.42 6.31 6.16
Tính năng động 5.19 5.74 6.09 5.58 6.03 7.14 6.11 4.40 4.29 4.38 4.16 5.45 5.49 6.02 6.03
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 5.82 6.84 5.17 4.60 6.48 4.05 4.12 6.04 6.04 5.56 6.00 7.08 6.59 6.87 6.22
Đào tạo lao động 5.56 6.31 5.33 5.82 5.73 5.12 5.51 5.87 6.90 6.49 6.88 7.29 6.47 6.82 7.07
Thiết chế pháp lý 4.73 5.13 5.11 7.34 7.17 7.00 3.50 4.24 5.36 5.38 5.09 5.55 6.37 6.32 6.52
PCI 55.54 65.63 60.51 65.96 60.55 66.13 59.14 56.99 59.05 59.51 60.50 64.43 64.02 66.96 65.48
Xếp hạng 19 8 12 8 19 6 21 39 24 18 16 16 21 16 15
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - BRVT
Năm 2019 2020
Gia nhập thị trường 5.86 7.10
Tiếp cận đất đai 6.95 6.85
Tính minh bạch 6.87 5.64
Chi phí thời gian 7.30 8.45
Chi phí không chính thức 6.46 7.04
Cạnh tranh bình đẳng 6.31 6.16
Tính năng động 6.02 6.03
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 6.87 6.22
Đào tạo lao động 6.82 7.07
Thiết chế pháp lý 6.32 6.52
So sánh - BRVT với các tỉnh thuộc khu vực Đông Nam Bộ
Năm 2020 2019
Bình Dương 70.16 67.38
Bình Phước 62.42 62.21
Bình Thuận 63.29 65.33
BRVT 65.48 66.96
Đồng Nai 64.56 65.82
Ninh Thuận 63.44 64.89
Tây Ninh 64.16 67.05
TP.HCM 65.70 67.16
Xếp hạng PCI theo thời gian của - BRVT
Năm Rankings
2006 19
2007 8
2008 12
2009 8
2010 19
2011 6
2012 21
2013 39
2014 24
2015 18
2016 16
2017 16
2018 21
2019 16
2020 15
Điểm số PCI theo thời gian của BRVT
Năm Điểm số PCI
2006 55.54
2007 65.63
2008 60.51
2009 65.96
2010 60.55
2011 66.13
2012 59.14
2013 56.99
2014 59.05
2015 59.51
2016 60.50
2017 64.43
2018 64.02
2019 66.96
2020 65.48