CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Tây Ninh

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Đông Nam Bộ

PCI 2020 Xếp hạng 24

Dữ liệu PCI Tin tức

24

PCI 2020 Điểm số

64.16

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Tây Ninh

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020
Gia nhập thị trường 8.49 7.47 7.28 9.33 7.58 8.53 8.59 8.49 8.93 8.88 8.65 7.42 6.90 7.70 7.85
Tiếp cận đất đai 6.26 6.78 7.17 6.62 7.82 7.34 8.34 8.08 6.34 6.48 6.33 6.91 7.29 7.68 7.73
Tính minh bạch 4.56 6.34 4.15 4.71 5.68 5.79 4.07 5.18 5.86 5.93 5.93 6.29 6.30 6.75 5.79
Chi phí thời gian 3.70 5.48 5.99 7.16 5.42 5.55 5.45 6.31 7.10 7.63 7.15 7.48 7.78 7.88 8.45
Chi phí không chính thức 6.12 6.99 6.96 7.51 6.66 8.57 5.18 7.36 5.69 5.92 6.11 6.13 6.74 6.71 7.48
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 6.36 6.50 6.06 5.57 5.37 6.04 7.19 6.66
Tính năng động 3.42 4.74 4.27 4.56 5.39 5.77 3.16 6.46 5.43 4.87 5.46 5.67 5.37 6.56 7.06
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 4.42 4.60 3.21 3.03 4.15 3.67 4.41 5.66 5.88 5.39 5.53 6.61 6.69 6.27 4.95
Đào tạo lao động 4.30 4.65 3.21 5.00 5.14 4.57 5.31 5.61 5.17 5.44 5.89 6.38 5.99 6.15 6.20
Thiết chế pháp lý 5.09 4.48 2.85 5.28 5.08 6.20 3.40 6.08 5.92 6.51 5.50 5.43 6.34 6.97 7.85
PCI 47.31 53.92 45.09 59.03 57.93 60.52 51.95 61.15 59.62 59.66 60.14 63.82 64.54 67.05 64.16
Xếp hạng 48 35 55 28 33 25 57 11 19 16 20 19 14 15 24
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Tây Ninh
Năm 2019 2020
Gia nhập thị trường 7.70 7.85
Tiếp cận đất đai 7.68 7.73
Tính minh bạch 6.75 5.79
Chi phí thời gian 7.88 8.45
Chi phí không chính thức 6.71 7.48
Cạnh tranh bình đẳng 7.19 6.66
Tính năng động 6.56 7.06
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 6.27 4.95
Đào tạo lao động 6.15 6.20
Thiết chế pháp lý 6.97 7.85
So sánh - Tây Ninh với các tỉnh thuộc khu vực Đông Nam Bộ
Năm 2020 2019
Bình Dương 70.16 67.38
Bình Phước 62.42 62.21
Bình Thuận 63.29 65.33
BRVT 65.48 66.96
Đồng Nai 64.56 65.82
Ninh Thuận 63.44 64.89
Tây Ninh 64.16 67.05
TP.HCM 65.70 67.16
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Tây Ninh
Năm Rankings
2006 48
2007 35
2008 55
2009 28
2010 33
2011 25
2012 57
2013 11
2014 19
2015 16
2016 20
2017 19
2018 14
2019 15
2020 24
Điểm số PCI theo thời gian của Tây Ninh
Năm Điểm số PCI
2006 47.31
2007 53.92
2008 45.09
2009 59.03
2010 57.93
2011 60.52
2012 51.95
2013 61.15
2014 59.62
2015 59.66
2016 60.14
2017 63.82
2018 64.54
2019 67.05
2020 64.16