The Provincial Competitiveness Index ( PCI )

CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

Provincial Green Index

English

PCI của tỉnh

Hải Dương

Vùng Đồng Bằng Sông Hồng

PCI 2023 Xếp hạng 17

Dữ liệu PCI Tin tức

17

PCI 2023 Điểm số

68.68

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Hải Dương

Năm 2023 2022 2021 2020 2019 2018 2017 2016 2015 2014 2013 2012 2011 2010 2009 2008 2007 2006
Gia nhập thị trường 7.94 7.55 7.24 7.58 7.45 6.70 7.67 8.49 8.26 8.35 7.82 8.26 8.26 6.51 7.72 7.81 7.92 6.19
Tiếp cận đất đai 7.26 7.35 7.37 6.52 7.42 6.69 6.68 5.63 5.15 5.53 6.93 5.98 6.06 5.94 6.04 6.91 5.84 6.15
Tính minh bạch 5.02 5.31 5.43 5.37 6.33 5.71 5.45 5.71 6.10 5.83 4.64 5.09 4.97 5.37 6.36 6.38 5.39 5.81
Chi phí thời gian 7.62 7.08 7.23 6.97 6.13 6.95 6.32 6.12 6.75 6.39 5.95 6.27 7.13 6.68 7.19 6.36 6.24 4.23
Chi phí không chính thức 7.25 6.81 7.24 5.28 4.88 6.21 5.46 5.22 5.22 5.28 6.23 6.83 7.46 6.24 5.28 7.60 6.74 5.70
Cạnh tranh bình đẳng 6.62 5.41 8.38 5.13 6.35 7.03 4.45 4.56 4.98 5.19 4.93 N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A
Tính năng động 7.04 6.67 8.24 5.09 6.03 5.96 4.93 5.24 4.75 4.30 4.90 4.25 4.85 5.06 4.51 5.07 4.64 5.96
Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp 5.72 5.95 6.56 6.50 6.16 5.47 6.17 5.28 5.27 5.78 5.54 4.26 4.28 6.22 4.85 3.26 4.98 5.09
Đào tạo lao động 6.73 5.61 6.64 7.46 7.21 6.34 6.91 6.54 6.29 6.18 5.61 5.33 4.70 5.27 4.99 3.99 4.67 4.52
Thiết chế pháp lý 7.76 7.73 7.83 5.90 5.71 6.16 5.63 5.29 5.77 5.80 6.61 3.18 5.23 4.62 5.03 4.73 3.73 3.91
PCI 68.68 65.22 67.65 62.52 63.85 60.98 60.36 57.95 58.37 58.63 56.37 56.29 58.38 57.51 58.96 54.07 53.23 52.87
Xếp hạng 17 32 13 47 47 55 49 36 34 31 41 33 35 35 29 30 36 30

Lưu ý: CSTP 8 Dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp nay đổi tên thành Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp trong kỳ hiệu chỉnh phương pháp luận PCI năm 2021.

10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Hải Dương
Năm 2022 2023
Gia nhập thị trường 7.55 7.94
Tiếp cận đất đai 7.35 7.26
Tính minh bạch 5.31 5.02
Chi phí thời gian 7.08 7.62
Chi phí không chính thức 6.81 7.25
Cạnh tranh bình đẳng 5.41 6.62
Tính năng động 6.67 7.04
Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp 5.95 5.72
Đào tạo lao động 5.61 6.73
Thiết chế pháp lý 7.73 7.76
So sánh - Hải Dương với các tỉnh thuộc khu vực Đồng Bằng Sông Hồng
Năm 2023 2022
Bắc Ninh N/A 69.08
Hà Nam N/A 64.00
Hà Nội 67.15 66.74
Hải Dương 68.68 65.22
Hải Phòng 70.34 70.76
Hưng Yên 69.09 67.91
Nam Định N/A 65.29
Ninh Bình 67.83 64.22
Quảng Ninh 71.25 72.95
Thái Bình N/A 65.78
Vĩnh Phúc 68.81 68.91
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Hải Dương
Năm Rankings
2023 17
2022 32
2021 13
2020 47
2019 47
2018 55
2017 49
2016 36
2015 34
2014 31
2013 41
2012 33
2011 35
2010 35
2009 29
2008 30
2007 36
2006 30
Điểm số PCI theo thời gian của Hải Dương
Năm Điểm số PCI
2023 68.68
2022 65.22
2021 67.65
2020 62.52
2019 63.85
2018 60.98
2017 60.36
2016 57.95
2015 58.37
2014 58.63
2013 56.37
2012 56.29
2011 58.38
2010 57.51
2009 58.96
2008 54.07
2007 53.23
2006 52.87