The Provincial Competitiveness Index ( PCI )

CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

Provincial Green Index

English

PCI của tỉnh

Hưng Yên

Vùng Đồng Bằng Sông Hồng

PCI 2023 Xếp hạng 12

Dữ liệu PCI Tin tức

12

PCI 2023 Điểm số

69.09

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Hưng Yên

Năm 2023 2022 2021 2020 2019 2018 2017 2016 2015 2014 2013 2012 2011 2010 2009 2008 2007 2006
Gia nhập thị trường 6.90 6.49 6.78 7.81 6.18 7.50 7.35 8.24 8.21 8.21 6.66 8.55 8.11 5.81 8.29 7.47 7.19 6.65
Tiếp cận đất đai 6.92 7.63 6.94 6.34 7.85 5.69 5.81 4.79 5.27 4.79 5.87 6.16 6.83 6.14 7.03 7.65 6.85 6.91
Tính minh bạch 5.89 5.31 5.62 5.31 5.98 5.50 5.62 5.68 4.88 5.69 4.68 5.64 6.13 5.42 6.25 6.68 7.07 6.49
Chi phí thời gian 7.63 7.89 8.46 8.24 5.85 6.82 5.25 5.71 6.08 5.26 5.24 6.22 6.48 7.47 7.05 5.98 6.60 5.36
Chi phí không chính thức 7.54 7.68 6.63 6.72 6.33 4.69 4.21 5.21 4.61 4.37 6.82 7.14 6.16 5.30 6.83 8.30 7.71 7.64
Cạnh tranh bình đẳng 5.88 6.69 7.17 7.64 6.83 5.54 4.83 4.85 4.21 4.43 3.94 N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A
Tính năng động 6.85 6.71 6.48 6.99 5.95 6.19 4.50 5.00 4.20 4.51 4.07 5.75 4.68 3.27 5.66 6.61 5.25 5.53
Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp 6.68 5.57 5.75 4.82 6.17 6.41 6.38 5.23 5.18 5.51 5.34 3.53 3.53 4.66 4.73 3.79 5.44 5.53
Đào tạo lao động 6.38 5.76 6.50 6.51 6.80 6.57 7.16 6.45 6.72 6.18 5.63 4.72 5.12 2.96 4.45 3.72 4.74 3.89
Thiết chế pháp lý 8.09 8.03 6.93 7.45 6.08 6.29 5.37 5.58 5.87 4.82 5.83 3.33 5.98 4.09 5.36 4.74 2.95 3.52
PCI 69.09 67.91 63.76 62.23 63.60 60.66 59.09 57.01 55.10 55.14 53.91 58.01 59.33 49.77 61.31 57.53 57.47 55.53
Xếp hạng 12 14 39 53 55 58 56 50 56 51 53 28 33 61 24 20 26 20

Lưu ý: CSTP 8 Dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp nay đổi tên thành Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp trong kỳ hiệu chỉnh phương pháp luận PCI năm 2021.

10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Hưng Yên
Năm 2022 2023
Gia nhập thị trường 6.49 6.90
Tiếp cận đất đai 7.63 6.92
Tính minh bạch 5.31 5.89
Chi phí thời gian 7.89 7.63
Chi phí không chính thức 7.68 7.54
Cạnh tranh bình đẳng 6.69 5.88
Tính năng động 6.71 6.85
Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp 5.57 6.68
Đào tạo lao động 5.76 6.38
Thiết chế pháp lý 8.03 8.09
So sánh - Hưng Yên với các tỉnh thuộc khu vực Đồng Bằng Sông Hồng
Năm 2023 2022
Bắc Ninh N/A 69.08
Hà Nam N/A 64.00
Hà Nội 67.15 66.74
Hải Dương 68.68 65.22
Hải Phòng 70.34 70.76
Hưng Yên 69.09 67.91
Nam Định N/A 65.29
Ninh Bình 67.83 64.22
Quảng Ninh 71.25 72.95
Thái Bình N/A 65.78
Vĩnh Phúc 68.81 68.91
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Hưng Yên
Năm Rankings
2023 12
2022 14
2021 39
2020 53
2019 55
2018 58
2017 56
2016 50
2015 56
2014 51
2013 53
2012 28
2011 33
2010 61
2009 24
2008 20
2007 26
2006 20
Điểm số PCI theo thời gian của Hưng Yên
Năm Điểm số PCI
2023 69.09
2022 67.91
2021 63.76
2020 62.23
2019 63.60
2018 60.66
2017 59.09
2016 57.01
2015 55.10
2014 55.14
2013 53.91
2012 58.01
2011 59.33
2010 49.77
2009 61.31
2008 57.53
2007 57.47
2006 55.53