CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Hưng Yên

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Đồng Bằng Sông Hồng

PCI 2019 Xếp hạng 55

Dữ liệu PCI Tin tức

55

PCI 2019 Điểm số

63.60

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Hưng Yên

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019
Gia nhập thị trường 6.65 7.19 7.47 8.29 5.81 8.11 8.55 6.66 8.21 8.21 8.24 7.35 7.50 6.18
Tiếp cận đất đai 6.91 6.85 7.65 7.03 6.14 6.83 6.16 5.87 4.79 5.27 4.79 5.81 5.69 7.85
Tính minh bạch 6.49 7.07 6.68 6.25 5.42 6.13 5.64 4.68 5.69 4.88 5.68 5.62 5.50 5.98
Chi phí thời gian 5.36 6.60 5.98 7.05 7.47 6.48 6.22 5.24 5.26 6.08 5.71 5.25 6.82 5.85
Chi phí không chính thức 7.64 7.71 8.30 6.83 5.30 6.16 7.14 6.82 4.37 4.61 5.21 4.21 4.69 6.33
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 3.94 4.43 4.21 4.85 4.83 5.54 6.83
Tính năng động 5.53 5.25 6.61 5.66 3.27 4.68 5.75 4.07 4.51 4.20 5.00 4.50 6.19 5.95
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 5.53 5.44 7.81 4.73 4.66 3.45 3.53 5.34 5.51 5.18 5.23 6.38 6.41 6.17
Đào tạo lao động 3.89 4.74 3.72 4.45 2.96 5.05 4.72 5.63 6.18 6.72 6.45 7.16 6.57 6.80
Thiết chế pháp lý 3.52 2.95 4.74 5.36 4.09 5.98 3.33 5.83 4.82 5.87 5.58 5.37 6.29 6.08
PCI 55.53 57.47 57.53 61.31 49.77 59.29 58.01 53.91 55.14 55.10 57.01 59.09 60.66 63.60
Xếp hạng 20 25 20 24 61 33 28 53 51 56 50 56 58 55
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Hưng Yên
Năm 2018 2019
Gia nhập thị trường 7.50 6.18
Tiếp cận đất đai 5.69 7.85
Tính minh bạch 5.50 5.98
Chi phí thời gian 6.82 5.85
Chi phí không chính thức 4.69 6.33
Cạnh tranh bình đẳng 5.54 6.83
Tính năng động 6.19 5.95
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 6.41 6.17
Đào tạo lao động 6.57 6.80
Thiết chế pháp lý 6.29 6.08
So sánh - Hưng Yên với các tỉnh thuộc khu vực Đồng Bằng Sông Hồng
Năm 2019 2018
Bắc Ninh 70.79 64.50
Hà Nam 65.07 62.77
Hà Nội 68.80 65.40
Hải Dương 63.85 60.98
Hải Phòng 68.73 64.48
Hưng Yên 63.60 60.66
Nam Định 65.09 63.01
Ninh Bình 64.58 63.55
Quảng Ninh 73.40 70.36
Thái Bình 65.38 63.23
Vĩnh Phúc 66.75 64.55
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Hưng Yên
Năm Rankings
2006 20
2007 25
2008 20
2009 24
2010 61
2011 33
2012 28
2013 53
2014 51
2015 56
2016 50
2017 56
2018 58
2019 55
Điểm số PCI theo thời gian của Hưng Yên
Năm Điểm số PCI
2006 55.53
2007 57.47
2008 57.53
2009 61.31
2010 49.77
2011 59.29
2012 58.01
2013 53.91
2014 55.14
2015 55.10
2016 57.01
2017 59.09
2018 60.66
2019 63.60