CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Bắc Giang

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Miền Núi Phía Bắc

PCI 2020 Xếp hạng 27

Dữ liệu PCI Tin tức

27

PCI 2020 Điểm số

63.98

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Bắc Giang

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020
Gia nhập thị trường 7.21 7.49 6.31 8.37 6.44 8.53 8.95 6.21 8.72 8.00 8.51 7.82 7.34 6.78 6.99
Tiếp cận đất đai 4.34 6.46 6.61 6.09 4.80 5.98 5.78 6.10 6.03 6.05 5.63 6.54 6.66 6.84 6.30
Tính minh bạch 3.18 5.15 6.35 6.99 6.11 6.19 5.91 5.89 5.87 5.83 6.04 6.73 6.11 6.85 5.39
Chi phí thời gian 4.60 5.16 4.65 5.94 5.83 7.72 6.23 5.60 6.19 6.98 7.11 5.70 7.01 6.52 8.68
Chi phí không chính thức 6.47 6.92 6.60 4.84 6.43 6.70 5.65 5.90 4.51 5.76 5.16 5.51 6.16 6.06 6.47
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 3.53 4.06 4.70 4.35 4.72 4.88 5.45 7.89
Tính năng động 3.77 5.19 4.89 4.77 5.50 4.84 4.84 4.96 4.74 4.71 4.67 6.05 5.55 6.98 6.75
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 3.28 4.54 2.85 5.62 6.30 3.34 4.36 5.57 5.72 5.69 5.28 6.06 6.44 5.43 5.82
Đào tạo lao động 6.21 6.59 3.79 4.29 5.36 5.03 4.69 5.11 5.92 5.65 6.44 6.32 6.54 7.19 6.82
Thiết chế pháp lý 6.55 4.24 2.76 4.39 4.85 4.18 4.02 5.10 5.91 4.64 4.76 6.10 5.90 6.38 6.28
PCI 48.36 55.48 47.44 57.50 58.02 60.84 57.08 54.79 57.33 57.61 58.20 62.20 63.01 64.47 63.98
Xếp hạng 46 33 50 37 32 23 31 49 41 40 33 30 36 40 27
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Bắc Giang
Năm 2019 2020
Gia nhập thị trường 6.78 6.99
Tiếp cận đất đai 6.84 6.30
Tính minh bạch 6.85 5.39
Chi phí thời gian 6.52 8.68
Chi phí không chính thức 6.06 6.47
Cạnh tranh bình đẳng 5.45 7.89
Tính năng động 6.98 6.75
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 5.43 5.82
Đào tạo lao động 7.19 6.82
Thiết chế pháp lý 6.38 6.28
So sánh - Bắc Giang với các tỉnh thuộc khu vực Miền Núi Phía Bắc
Năm 2020 2019
Bắc Giang 63.98 64.47
Bắc Kạn 61.97 62.80
Cao Bằng 62.20 63.69
Điện Biên 62.62 64.11
Hà Giang 61.16 62.62
Hòa Bình 62.80 63.84
Lai Châu 61.98 59.95
Lạng Sơn 62.43 63.79
Lào Cai 65.25 65.56
Phú Thọ 64.52 65.54
Sơn La 62.05 63.38
Thái Nguyên 66.56 67.71
Tuyên Quang 63.46 65.13
Yên Bái 63.35 64.98
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Bắc Giang
Năm Rankings
2006 46
2007 33
2008 50
2009 37
2010 32
2011 23
2012 31
2013 49
2014 41
2015 40
2016 33
2017 30
2018 36
2019 40
2020 27
Điểm số PCI theo thời gian của Bắc Giang
Năm Điểm số PCI
2006 48.36
2007 55.48
2008 47.44
2009 57.50
2010 58.02
2011 60.84
2012 57.08
2013 54.79
2014 57.33
2015 57.61
2016 58.20
2017 62.20
2018 63.01
2019 64.47
2020 63.98