CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Bắc Giang

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Miền Núi Phía Bắc

PCI 2019 Xếp hạng 40

Dữ liệu PCI Tin tức

40

PCI 2019 Điểm số

64.47

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Bắc Giang

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019
Gia nhập thị trường 7.21 7.49 6.31 8.37 6.44 8.53 8.95 6.21 8.72 8.00 8.51 7.82 7.34 6.78
Tiếp cận đất đai 4.34 6.46 6.61 6.09 4.80 5.98 5.78 6.10 6.03 6.05 5.63 6.54 6.66 6.84
Tính minh bạch 3.18 5.15 6.35 6.99 6.11 6.19 5.91 5.89 5.87 5.83 6.04 6.73 6.11 6.85
Chi phí thời gian 4.60 5.16 4.65 5.94 5.83 7.72 6.23 5.60 6.19 6.98 7.11 5.70 7.01 6.52
Chi phí không chính thức 6.47 6.92 6.60 4.84 6.43 6.70 5.65 5.90 4.51 5.76 5.16 5.51 6.16 6.06
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 3.53 4.06 4.70 4.35 4.72 4.88 5.45
Tính năng động 3.77 5.19 4.89 4.77 5.50 4.84 4.84 4.96 4.74 4.71 4.67 6.05 5.55 6.98
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 3.28 4.54 6.91 5.62 6.30 3.25 4.36 5.57 5.72 5.69 5.28 6.06 6.44 5.43
Đào tạo lao động 6.21 6.59 3.79 4.29 5.36 4.92 4.69 5.11 5.92 5.65 6.44 6.32 6.54 7.19
Thiết chế pháp lý 6.55 4.24 2.76 4.39 4.85 4.18 4.02 5.10 5.91 4.64 4.76 6.10 5.90 6.38
PCI 48.36 55.48 47.44 57.50 58.02 60.79 57.08 54.79 57.33 57.61 58.20 62.20 63.01 64.47
Xếp hạng 46 32 50 37 32 23 31 49 41 40 33 30 36 40
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Bắc Giang
Năm 2018 2019
Gia nhập thị trường 7.34 6.78
Tiếp cận đất đai 6.66 6.84
Tính minh bạch 6.11 6.85
Chi phí thời gian 7.01 6.52
Chi phí không chính thức 6.16 6.06
Cạnh tranh bình đẳng 4.88 5.45
Tính năng động 5.55 6.98
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 6.44 5.43
Đào tạo lao động 6.54 7.19
Thiết chế pháp lý 5.90 6.38
So sánh - Bắc Giang với các tỉnh thuộc khu vực Miền Núi Phía Bắc
Năm 2019 2018
Bắc Giang 64.47 63.01
Bắc Kạn 62.80 60.11
Cao Bằng 63.69 60.67
Điện Biên 64.11 61.77
Hà Giang 62.62 61.19
Hòa Bình 63.84 61.73
Lai Châu 59.95 58.33
Lạng Sơn 63.79 61.70
Lào Cai 65.56 64.63
Phú Thọ 65.54 63.95
Sơn La 63.38 60.79
Thái Nguyên 67.71 64.24
Tuyên Quang 65.13 63.01
Yên Bái 64.98 62.22
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Bắc Giang
Năm Rankings
2006 46
2007 32
2008 50
2009 37
2010 32
2011 23
2012 31
2013 49
2014 41
2015 40
2016 33
2017 30
2018 36
2019 40
Điểm số PCI theo thời gian của Bắc Giang
Năm Điểm số PCI
2006 48.36
2007 55.48
2008 47.44
2009 57.50
2010 58.02
2011 60.79
2012 57.08
2013 54.79
2014 57.33
2015 57.61
2016 58.20
2017 62.20
2018 63.01
2019 64.47