CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Thái Nguyên

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Miền Núi Phía Bắc

PCI 2020 Xếp hạng 11

Dữ liệu PCI Tin tức

11

PCI 2020 Điểm số

66.56

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Thái Nguyên

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020
Gia nhập thị trường 7.02 8.04 8.42 7.91 5.98 9.16 8.76 7.44 8.48 8.84 8.62 7.27 6.91 7.36 8.35
Tiếp cận đất đai 5.66 6.28 5.65 6.18 6.25 4.91 6.05 6.50 5.63 6.67 5.76 6.45 6.37 6.07 6.68
Tính minh bạch 6.08 5.26 3.38 5.68 5.43 4.87 6.05 6.21 5.85 6.57 6.16 6.31 6.12 6.69 5.85
Chi phí thời gian 3.66 5.71 4.81 6.61 6.75 6.43 6.70 6.30 6.19 6.74 6.64 6.17 6.40 6.63 7.70
Chi phí không chính thức 6.18 6.43 6.15 5.99 6.65 6.80 7.24 6.13 5.54 5.33 5.76 5.66 5.93 6.31 6.89
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 4.77 4.17 4.60 5.20 5.16 5.80 6.59 6.29
Tính năng động 3.39 3.75 4.02 3.84 4.78 1.55 4.40 5.08 4.29 5.09 5.32 6.05 6.26 6.55 7.39
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 5.25 4.72 2.67 5.04 5.19 3.42 4.38 5.42 5.75 4.82 4.89 6.00 5.81 6.05 5.63
Đào tạo lao động 6.64 6.49 4.94 5.83 5.13 5.12 5.48 5.95 7.32 7.14 7.64 7.70 7.69 7.88 7.42
Thiết chế pháp lý 4.05 2.96 4.78 4.58 4.38 4.62 2.71 5.25 6.96 5.69 5.84 6.42 6.40 7.13 7.34
PCI 52.50 52.02 46.03 58.58 56.54 53.60 60.07 58.96 61.25 61.21 61.82 64.45 64.24 67.71 66.56
Xếp hạng 32 42 53 31 42 57 17 25 8 7 7 15 18 12 11
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Thái Nguyên
Năm 2019 2020
Gia nhập thị trường 7.36 8.35
Tiếp cận đất đai 6.07 6.68
Tính minh bạch 6.69 5.85
Chi phí thời gian 6.63 7.70
Chi phí không chính thức 6.31 6.89
Cạnh tranh bình đẳng 6.59 6.29
Tính năng động 6.55 7.39
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 6.05 5.63
Đào tạo lao động 7.88 7.42
Thiết chế pháp lý 7.13 7.34
So sánh - Thái Nguyên với các tỉnh thuộc khu vực Miền Núi Phía Bắc
Năm 2020 2019
Bắc Giang 63.98 64.47
Bắc Kạn 61.97 62.80
Cao Bằng 62.20 63.69
Điện Biên 62.62 64.11
Hà Giang 61.16 62.62
Hòa Bình 62.80 63.84
Lai Châu 61.98 59.95
Lạng Sơn 62.43 63.79
Lào Cai 65.25 65.56
Phú Thọ 64.52 65.54
Sơn La 62.05 63.38
Thái Nguyên 66.56 67.71
Tuyên Quang 63.46 65.13
Yên Bái 63.35 64.98
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Thái Nguyên
Năm Rankings
2006 32
2007 42
2008 53
2009 31
2010 42
2011 57
2012 17
2013 25
2014 8
2015 7
2016 7
2017 15
2018 18
2019 12
2020 11
Điểm số PCI theo thời gian của Thái Nguyên
Năm Điểm số PCI
2006 52.50
2007 52.02
2008 46.03
2009 58.58
2010 56.54
2011 53.60
2012 60.07
2013 58.96
2014 61.25
2015 61.21
2016 61.82
2017 64.45
2018 64.24
2019 67.71
2020 66.56