CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Hà Giang

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Miền Núi Phía Bắc

PCI 2020 Xếp hạng 61

Dữ liệu PCI Tin tức

61

PCI 2020 Điểm số

61.16

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Hà Giang

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020
Gia nhập thị trường 7.39 7.30 8.26 8.57 7.04 8.67 9.12 6.98 8.14 8.08 8.72 7.91 7.58 7.81 7.69
Tiếp cận đất đai 6.19 6.57 6.37 6.48 5.50 5.75 6.75 6.91 4.80 4.55 4.99 6.08 5.87 6.61 5.96
Tính minh bạch 5.03 6.16 5.07 6.35 5.06 5.67 5.94 5.70 5.30 5.41 6.31 6.18 5.93 6.34 5.59
Chi phí thời gian 3.44 5.33 4.66 6.15 4.54 5.79 4.24 6.05 6.46 5.68 6.18 7.27 7.00 7.15 7.94
Chi phí không chính thức 6.01 6.60 6.43 5.37 5.19 6.68 5.80 5.68 4.03 3.53 5.06 4.49 5.14 5.58 6.14
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 4.96 4.90 4.97 4.61 5.58 5.30 6.94 5.96
Tính năng động 5.56 5.50 5.82 6.87 6.79 6.50 4.44 5.48 5.01 3.49 4.50 5.32 5.36 6.08 6.51
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 4.87 4.21 2.37 4.86 6.12 3.13 3.26 4.93 5.24 5.52 5.69 6.26 7.31 5.81 5.75
Đào tạo lao động 4.52 4.29 2.83 3.43 5.14 4.10 4.28 5.12 4.84 4.61 4.73 5.09 5.41 6.09 5.71
Thiết chế pháp lý 3.04 5.04 4.48 5.79 3.79 6.37 3.70 5.35 6.05 4.93 4.76 7.01 6.37 6.55 7.81
PCI 49.44 54.59 48.18 58.16 53.94 57.67 53.00 55.04 52.47 50.45 55.40 59.16 61.19 62.62 61.16
Xếp hạng 43 34 45 34 49 40 53 48 60 62 59 55 52 60 61
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Hà Giang
Năm 2019 2020
Gia nhập thị trường 7.81 7.69
Tiếp cận đất đai 6.61 5.96
Tính minh bạch 6.34 5.59
Chi phí thời gian 7.15 7.94
Chi phí không chính thức 5.58 6.14
Cạnh tranh bình đẳng 6.94 5.96
Tính năng động 6.08 6.51
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 5.81 5.75
Đào tạo lao động 6.09 5.71
Thiết chế pháp lý 6.55 7.81
So sánh - Hà Giang với các tỉnh thuộc khu vực Miền Núi Phía Bắc
Năm 2020 2019
Bắc Giang 63.98 64.47
Bắc Kạn 61.97 62.80
Cao Bằng 62.20 63.69
Điện Biên 62.62 64.11
Hà Giang 61.16 62.62
Hòa Bình 62.80 63.84
Lai Châu 61.98 59.95
Lạng Sơn 62.43 63.79
Lào Cai 65.25 65.56
Phú Thọ 64.52 65.54
Sơn La 62.05 63.38
Thái Nguyên 66.56 67.71
Tuyên Quang 63.46 65.13
Yên Bái 63.35 64.98
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Hà Giang
Năm Rankings
2006 43
2007 34
2008 45
2009 34
2010 49
2011 40
2012 53
2013 48
2014 60
2015 62
2016 59
2017 55
2018 52
2019 60
2020 61
Điểm số PCI theo thời gian của Hà Giang
Năm Điểm số PCI
2006 49.44
2007 54.59
2008 48.18
2009 58.16
2010 53.94
2011 57.67
2012 53.00
2013 55.04
2014 52.47
2015 50.45
2016 55.40
2017 59.16
2018 61.19
2019 62.62
2020 61.16