CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Điện Biên

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Miền Núi Phía Bắc

PCI 2020 Xếp hạng 46

Dữ liệu PCI Tin tức

46

PCI 2020 Điểm số

62.62

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Điện Biên

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020
Gia nhập thị trường 8.82 7.40 9.17 8.26 6.43 9.37 9.40 8.09 8.08 8.74 8.73 7.74 7.62 7.30 6.85
Tiếp cận đất đai 5.72 6.21 6.11 7.77 6.73 7.68 6.52 7.20 5.38 4.94 5.67 5.71 6.18 6.21 5.89
Tính minh bạch 4.38 4.79 4.11 5.90 5.77 5.92 2.93 5.87 5.60 5.31 6.18 6.36 6.81 6.71 6.42
Chi phí thời gian 4.19 4.23 2.85 6.59 4.65 6.53 3.51 5.37 4.85 5.93 6.57 6.23 5.60 6.54 6.69
Chi phí không chính thức 6.45 7.27 6.12 5.66 5.65 5.59 6.20 5.96 2.81 3.88 4.17 4.47 5.19 4.71 6.73
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 6.70 4.17 4.80 5.49 5.86 5.30 6.98 7.81
Tính năng động 3.00 3.16 2.51 5.90 5.48 4.66 4.13 5.37 3.14 4.39 4.12 4.69 4.74 5.60 6.42
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 3.42 2.48 1.56 5.29 5.60 2.08 2.31 4.79 5.13 6.70 5.55 6.93 6.94 6.46 6.02
Đào tạo lao động 3.50 2.83 1.84 4.29 5.49 5.35 4.14 5.11 5.60 5.56 5.66 5.70 5.65 6.60 5.42
Thiết chế pháp lý 2.99 3.69 4.57 5.40 3.76 6.28 3.13 4.76 4.10 6.13 4.52 6.00 6.12 7.08 6.71
PCI 41.92 41.70 36.39 59.32 55.12 59.96 45.12 56.23 50.32 56.48 56.48 60.57 61.77 64.11 62.62
Xếp hạng 58 60 63 27 47 29 63 43 63 53 53 48 47 44 46
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Điện Biên
Năm 2019 2020
Gia nhập thị trường 7.30 6.85
Tiếp cận đất đai 6.21 5.89
Tính minh bạch 6.71 6.42
Chi phí thời gian 6.54 6.69
Chi phí không chính thức 4.71 6.73
Cạnh tranh bình đẳng 6.98 7.81
Tính năng động 5.60 6.42
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 6.46 6.02
Đào tạo lao động 6.60 5.42
Thiết chế pháp lý 7.08 6.71
So sánh - Điện Biên với các tỉnh thuộc khu vực Miền Núi Phía Bắc
Năm 2020 2019
Bắc Giang 63.98 64.47
Bắc Kạn 61.97 62.80
Cao Bằng 62.20 63.69
Điện Biên 62.62 64.11
Hà Giang 61.16 62.62
Hòa Bình 62.80 63.84
Lai Châu 61.98 59.95
Lạng Sơn 62.43 63.79
Lào Cai 65.25 65.56
Phú Thọ 64.52 65.54
Sơn La 62.05 63.38
Thái Nguyên 66.56 67.71
Tuyên Quang 63.46 65.13
Yên Bái 63.35 64.98
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Điện Biên
Năm Rankings
2006 58
2007 60
2008 63
2009 27
2010 47
2011 29
2012 63
2013 43
2014 63
2015 53
2016 53
2017 48
2018 47
2019 44
2020 46
Điểm số PCI theo thời gian của Điện Biên
Năm Điểm số PCI
2006 41.92
2007 41.70
2008 36.39
2009 59.32
2010 55.12
2011 59.96
2012 45.12
2013 56.23
2014 50.32
2015 56.48
2016 56.48
2017 60.57
2018 61.77
2019 64.11
2020 62.62