CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Yên Bái

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Miền Núi Phía Bắc

PCI 2020 Xếp hạng 33

Dữ liệu PCI Tin tức

33

PCI 2020 Điểm số

63.35

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Yên Bái

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020
Gia nhập thị trường 7.20 7.36 8.67 7.53 6.47 8.60 8.56 7.42 9.01 8.82 8.44 7.65 7.56 7.98 7.50
Tiếp cận đất đai 6.32 6.70 6.70 6.58 6.61 7.71 5.42 6.86 6.00 5.62 5.76 5.36 5.99 6.11 6.72
Tính minh bạch 5.99 5.98 5.77 6.31 6.01 5.83 6.39 5.19 5.81 6.04 6.28 6.16 6.45 6.75 5.63
Chi phí thời gian 5.70 6.25 5.90 6.04 7.06 6.57 5.48 5.81 5.58 6.35 6.15 5.89 5.80 6.78 7.26
Chi phí không chính thức 6.90 6.65 7.68 6.75 6.52 7.74 6.13 5.89 4.53 4.41 5.22 4.31 5.58 5.77 7.08
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 5.67 5.05 4.31 5.29 5.24 5.31 6.35 6.02
Tính năng động 6.88 5.52 6.60 6.07 5.50 6.01 4.53 6.34 4.20 4.50 5.49 5.21 5.25 6.23 6.49
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 4.49 5.17 3.31 5.20 6.54 3.11 3.28 3.85 5.59 5.81 5.41 6.94 6.06 6.06 5.65
Đào tạo lao động 5.12 6.70 4.75 5.30 4.97 5.19 4.37 4.85 5.06 5.65 5.32 6.22 6.60 6.65 6.81
Thiết chế pháp lý 3.81 4.50 5.48 6.30 5.07 6.87 4.11 5.94 4.82 4.85 4.97 6.17 6.91 7.14 6.21
PCI 57.60 59.73 57.79 61.71 60.16 63.08 55.36 52.67 54.77 56.64 57.28 60.72 62.22 64.98 63.35
Xếp hạng 12 18 19 23 21 13 42 60 55 51 47 46 42 36 33
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Yên Bái
Năm 2019 2020
Gia nhập thị trường 7.98 7.50
Tiếp cận đất đai 6.11 6.72
Tính minh bạch 6.75 5.63
Chi phí thời gian 6.78 7.26
Chi phí không chính thức 5.77 7.08
Cạnh tranh bình đẳng 6.35 6.02
Tính năng động 6.23 6.49
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 6.06 5.65
Đào tạo lao động 6.65 6.81
Thiết chế pháp lý 7.14 6.21
So sánh - Yên Bái với các tỉnh thuộc khu vực Miền Núi Phía Bắc
Năm 2020 2019
Bắc Giang 63.98 64.47
Bắc Kạn 61.97 62.80
Cao Bằng 62.20 63.69
Điện Biên 62.62 64.11
Hà Giang 61.16 62.62
Hòa Bình 62.80 63.84
Lai Châu 61.98 59.95
Lạng Sơn 62.43 63.79
Lào Cai 65.25 65.56
Phú Thọ 64.52 65.54
Sơn La 62.05 63.38
Thái Nguyên 66.56 67.71
Tuyên Quang 63.46 65.13
Yên Bái 63.35 64.98
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Yên Bái
Năm Rankings
2006 12
2007 18
2008 19
2009 23
2010 21
2011 13
2012 42
2013 60
2014 55
2015 51
2016 47
2017 46
2018 42
2019 36
2020 33
Điểm số PCI theo thời gian của Yên Bái
Năm Điểm số PCI
2006 57.60
2007 59.73
2008 57.79
2009 61.71
2010 60.16
2011 63.08
2012 55.36
2013 52.67
2014 54.77
2015 56.64
2016 57.28
2017 60.72
2018 62.22
2019 64.98
2020 63.35