CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Bắc Kạn

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Miền Núi Phía Bắc

PCI 2020 Xếp hạng 59

Dữ liệu PCI Tin tức

59

PCI 2020 Điểm số

61.97

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Bắc Kạn

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020
Gia nhập thị trường 8.18 7.72 8.16 7.14 6.28 7.82 9.15 7.95 8.10 8.18 8.11 6.25 7.00 6.81 8.15
Tiếp cận đất đai 6.01 5.26 5.98 4.28 6.33 6.55 5.52 7.39 5.47 5.14 5.82 5.13 6.60 5.76 6.11
Tính minh bạch 5.81 4.10 4.33 5.25 5.27 5.30 5.98 5.62 6.19 6.17 6.36 6.65 6.67 6.80 5.89
Chi phí thời gian 4.78 3.65 4.52 4.72 5.61 6.70 4.62 6.20 6.14 6.18 6.06 4.83 5.19 5.15 6.81
Chi phí không chính thức 6.32 5.72 5.70 4.84 4.86 5.59 4.97 5.27 3.76 4.93 4.60 4.28 5.78 5.57 5.99
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 7.49 6.52 5.26 5.72 6.42 6.62 7.65 6.27
Tính năng động 4.82 4.30 2.32 3.38 4.55 3.25 4.07 6.11 4.38 4.24 4.29 4.15 4.88 5.77 5.25
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 5.31 2.89 1.70 4.82 5.23 1.88 2.90 3.89 3.90 4.40 4.66 6.32 4.69 5.23 5.62
Đào tạo lao động 6.41 4.33 4.29 3.97 4.65 4.49 4.35 4.90 5.36 4.80 5.07 6.09 6.61 7.05 6.45
Thiết chế pháp lý 4.00 6.57 3.01 4.11 3.51 4.50 2.00 3.72 6.12 6.04 5.61 6.06 6.50 6.99 7.54
PCI 55.88 46.47 39.78 47.50 51.49 52.76 51.00 53.53 53.02 53.20 54.60 58.82 60.11 62.80 61.97
Xếp hạng 16 55 62 61 58 60 60 57 59 60 60 59 60 59 59
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Bắc Kạn
Năm 2019 2020
Gia nhập thị trường 6.81 8.15
Tiếp cận đất đai 5.76 6.11
Tính minh bạch 6.80 5.89
Chi phí thời gian 5.15 6.81
Chi phí không chính thức 5.57 5.99
Cạnh tranh bình đẳng 7.65 6.27
Tính năng động 5.77 5.25
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 5.23 5.62
Đào tạo lao động 7.05 6.45
Thiết chế pháp lý 6.99 7.54
So sánh - Bắc Kạn với các tỉnh thuộc khu vực Miền Núi Phía Bắc
Năm 2020 2019
Bắc Giang 63.98 64.47
Bắc Kạn 61.97 62.80
Cao Bằng 62.20 63.69
Điện Biên 62.62 64.11
Hà Giang 61.16 62.62
Hòa Bình 62.80 63.84
Lai Châu 61.98 59.95
Lạng Sơn 62.43 63.79
Lào Cai 65.25 65.56
Phú Thọ 64.52 65.54
Sơn La 62.05 63.38
Thái Nguyên 66.56 67.71
Tuyên Quang 63.46 65.13
Yên Bái 63.35 64.98
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Bắc Kạn
Năm Rankings
2006 16
2007 55
2008 62
2009 61
2010 58
2011 60
2012 60
2013 57
2014 59
2015 60
2016 60
2017 59
2018 60
2019 59
2020 59
Điểm số PCI theo thời gian của Bắc Kạn
Năm Điểm số PCI
2006 55.88
2007 46.47
2008 39.78
2009 47.50
2010 51.49
2011 52.76
2012 51.00
2013 53.53
2014 53.02
2015 53.20
2016 54.60
2017 58.82
2018 60.11
2019 62.80
2020 61.97