CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Hòa Bình

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Miền Núi Phía Bắc

PCI 2020 Xếp hạng 44

Dữ liệu PCI Tin tức

44

PCI 2020 Điểm số

62.80

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Hòa Bình

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020
Gia nhập thị trường 6.62 7.62 7.82 6.53 5.33 7.81 8.45 6.83 7.17 8.55 8.68 7.60 7.20 6.55 7.84
Tiếp cận đất đai 6.57 6.72 6.68 5.74 7.22 6.14 7.10 6.82 5.22 5.27 5.62 5.64 5.83 6.46 6.28
Tính minh bạch 5.13 4.09 4.16 3.33 3.32 5.87 5.90 5.69 6.27 6.32 6.10 6.77 6.49 6.34 5.88
Chi phí thời gian 5.02 7.00 5.48 5.45 5.85 6.50 5.74 5.54 5.33 5.13 5.74 5.10 6.12 6.33 6.63
Chi phí không chính thức 7.39 6.35 6.63 4.97 4.57 5.85 5.68 5.08 4.10 4.66 5.02 4.14 5.35 6.21 5.42
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 4.65 5.78 4.38 4.59 4.33 5.63 6.61 5.38
Tính năng động 4.58 3.67 5.25 4.55 4.39 4.38 5.07 4.19 4.66 4.32 4.36 5.22 5.40 6.09 5.56
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 3.51 4.56 3.63 5.48 7.19 3.60 3.71 4.50 5.29 6.24 5.88 5.94 6.40 5.97 6.61
Đào tạo lao động 5.16 4.79 3.99 4.39 5.29 4.84 4.51 4.96 6.27 5.47 5.40 6.55 6.20 6.92 6.53
Thiết chế pháp lý 3.62 3.76 2.95 5.08 4.82 4.90 2.92 5.46 5.46 5.18 5.05 5.63 6.23 6.31 6.99
PCI 50.13 50.18 48.35 47.82 49.89 56.53 55.51 52.15 56.57 57.13 56.80 59.42 61.73 63.84 62.80
Xếp hạng 39 50 44 60 60 47 41 62 44 46 52 52 48 48 44
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Hòa Bình
Năm 2019 2020
Gia nhập thị trường 6.55 7.84
Tiếp cận đất đai 6.46 6.28
Tính minh bạch 6.34 5.88
Chi phí thời gian 6.33 6.63
Chi phí không chính thức 6.21 5.42
Cạnh tranh bình đẳng 6.61 5.38
Tính năng động 6.09 5.56
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 5.97 6.61
Đào tạo lao động 6.92 6.53
Thiết chế pháp lý 6.31 6.99
So sánh - Hòa Bình với các tỉnh thuộc khu vực Miền Núi Phía Bắc
Năm 2020 2019
Bắc Giang 63.98 64.47
Bắc Kạn 61.97 62.80
Cao Bằng 62.20 63.69
Điện Biên 62.62 64.11
Hà Giang 61.16 62.62
Hòa Bình 62.80 63.84
Lai Châu 61.98 59.95
Lạng Sơn 62.43 63.79
Lào Cai 65.25 65.56
Phú Thọ 64.52 65.54
Sơn La 62.05 63.38
Thái Nguyên 66.56 67.71
Tuyên Quang 63.46 65.13
Yên Bái 63.35 64.98
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Hòa Bình
Năm Rankings
2006 39
2007 50
2008 44
2009 60
2010 60
2011 47
2012 41
2013 62
2014 44
2015 46
2016 52
2017 52
2018 48
2019 48
2020 44
Điểm số PCI theo thời gian của Hòa Bình
Năm Điểm số PCI
2006 50.13
2007 50.18
2008 48.35
2009 47.82
2010 49.89
2011 56.53
2012 55.51
2013 52.15
2014 56.57
2015 57.13
2016 56.80
2017 59.42
2018 61.73
2019 63.84
2020 62.80