CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Cao Bằng

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Miền Núi Phía Bắc

PCI 2020 Xếp hạng 54

Dữ liệu PCI Tin tức

54

PCI 2020 Điểm số

62.20

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Cao Bằng

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020
Gia nhập thị trường 7.65 8.42 8.11 7.49 7.47 8.52 8.94 7.09 7.75 8.47 8.27 7.28 7.71 7.46 9.14
Tiếp cận đất đai 4.83 5.24 6.22 5.05 4.51 6.15 5.53 5.65 4.39 5.18 4.78 4.35 5.13 5.18 5.61
Tính minh bạch 4.62 4.71 4.67 4.43 5.17 4.51 5.60 5.56 5.79 5.66 5.52 5.72 6.24 6.75 5.54
Chi phí thời gian 4.70 4.40 4.35 4.08 5.53 5.63 4.87 5.72 6.20 5.86 5.03 5.03 4.91 5.69 6.69
Chi phí không chính thức 6.30 6.10 6.52 5.38 5.83 4.54 4.52 5.06 3.24 4.23 3.34 4.10 4.83 5.43 5.76
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 4.22 5.05 4.82 3.77 4.49 6.37 6.35 6.98
Tính năng động 3.96 2.30 3.57 1.87 4.66 3.75 3.40 4.47 3.86 3.92 3.41 3.63 4.20 5.26 5.50
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 3.07 2.44 1.79 5.48 4.62 2.84 3.34 4.52 4.97 5.30 5.36 7.18 6.77 6.48 6.05
Đào tạo lao động 5.10 3.73 3.26 4.35 5.51 5.04 4.44 5.38 5.54 5.87 6.22 6.89 6.42 6.80 6.63
Thiết chế pháp lý 3.07 2.62 2.50 3.51 2.71 4.27 3.76 5.50 5.12 4.83 5.62 5.61 5.66 6.45 6.05
PCI 46.00 40.18 41.02 45.43 53.55 50.99 50.55 52.30 52.04 54.44 52.99 58.89 60.67 63.69 62.20
Xếp hạng 51 61 59 63 52 63 61 61 61 58 63 58 57 54 54
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Cao Bằng
Năm 2019 2020
Gia nhập thị trường 7.46 9.14
Tiếp cận đất đai 5.18 5.61
Tính minh bạch 6.75 5.54
Chi phí thời gian 5.69 6.69
Chi phí không chính thức 5.43 5.76
Cạnh tranh bình đẳng 6.35 6.98
Tính năng động 5.26 5.50
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 6.48 6.05
Đào tạo lao động 6.80 6.63
Thiết chế pháp lý 6.45 6.05
So sánh - Cao Bằng với các tỉnh thuộc khu vực Miền Núi Phía Bắc
Năm 2020 2019
Bắc Giang 63.98 64.47
Bắc Kạn 61.97 62.80
Cao Bằng 62.20 63.69
Điện Biên 62.62 64.11
Hà Giang 61.16 62.62
Hòa Bình 62.80 63.84
Lai Châu 61.98 59.95
Lạng Sơn 62.43 63.79
Lào Cai 65.25 65.56
Phú Thọ 64.52 65.54
Sơn La 62.05 63.38
Thái Nguyên 66.56 67.71
Tuyên Quang 63.46 65.13
Yên Bái 63.35 64.98
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Cao Bằng
Năm Rankings
2006 51
2007 61
2008 59
2009 63
2010 52
2011 63
2012 61
2013 61
2014 61
2015 58
2016 63
2017 58
2018 57
2019 54
2020 54
Điểm số PCI theo thời gian của Cao Bằng
Năm Điểm số PCI
2006 46.00
2007 40.18
2008 41.02
2009 45.43
2010 53.55
2011 50.99
2012 50.55
2013 52.30
2014 52.04
2015 54.44
2016 52.99
2017 58.89
2018 60.67
2019 63.69
2020 62.20