CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Lào Cai

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Miền Núi Phía Bắc

PCI 2020 Xếp hạng 16

Dữ liệu PCI Tin tức

16

PCI 2020 Điểm số

65.25

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Lào Cai

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020
Gia nhập thị trường 7.78 8.23 8.51 8.35 7.71 9.41 8.95 7.80 8.41 8.64 8.65 7.37 7.33 6.56 7.85
Tiếp cận đất đai 5.93 6.27 7.14 7.18 7.46 7.54 7.40 5.93 5.53 5.85 5.66 6.41 5.99 7.11 6.97
Tính minh bạch 7.80 8.56 7.04 8.85 7.39 7.34 6.98 6.73 7.14 6.89 7.02 6.34 6.22 7.26 6.55
Chi phí thời gian 4.33 4.80 3.80 6.58 7.27 8.28 6.34 6.14 6.64 6.66 6.42 6.12 6.87 5.28 6.45
Chi phí không chính thức 6.78 6.36 6.59 6.80 7.16 8.05 6.49 6.67 5.20 4.51 5.35 5.57 6.27 5.62 6.53
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 5.11 7.79 6.44 5.43 4.80 6.33 6.06 5.79
Tính năng động 7.94 6.90 7.81 8.78 6.94 9.38 6.77 5.63 5.51 6.00 6.39 6.80 6.67 7.03 6.30
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 7.01 6.27 5.21 5.64 6.32 4.60 3.43 5.13 5.79 6.20 5.99 7.35 6.27 5.79 5.89
Đào tạo lao động 6.46 6.24 4.63 4.97 5.71 5.26 5.20 5.44 6.63 5.84 6.21 6.56 6.39 7.28 6.89
Thiết chế pháp lý 3.52 5.84 5.12 5.23 4.29 6.19 3.17 5.73 6.80 6.33 6.86 6.32 7.99 6.50 6.80
PCI 66.14 66.95 61.22 70.47 67.95 73.62 63.08 59.43 64.67 62.32 63.49 64.98 64.63 65.56 65.25
Xếp hạng 5 5 8 3 2 1 3 17 3 5 5 11 12 25 16
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Lào Cai
Năm 2019 2020
Gia nhập thị trường 6.56 7.85
Tiếp cận đất đai 7.11 6.97
Tính minh bạch 7.26 6.55
Chi phí thời gian 5.28 6.45
Chi phí không chính thức 5.62 6.53
Cạnh tranh bình đẳng 6.06 5.79
Tính năng động 7.03 6.30
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 5.79 5.89
Đào tạo lao động 7.28 6.89
Thiết chế pháp lý 6.50 6.80
So sánh - Lào Cai với các tỉnh thuộc khu vực Miền Núi Phía Bắc
Năm 2020 2019
Bắc Giang 63.98 64.47
Bắc Kạn 61.97 62.80
Cao Bằng 62.20 63.69
Điện Biên 62.62 64.11
Hà Giang 61.16 62.62
Hòa Bình 62.80 63.84
Lai Châu 61.98 59.95
Lạng Sơn 62.43 63.79
Lào Cai 65.25 65.56
Phú Thọ 64.52 65.54
Sơn La 62.05 63.38
Thái Nguyên 66.56 67.71
Tuyên Quang 63.46 65.13
Yên Bái 63.35 64.98
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Lào Cai
Năm Rankings
2006 5
2007 5
2008 8
2009 3
2010 2
2011 1
2012 3
2013 17
2014 3
2015 5
2016 5
2017 11
2018 12
2019 25
2020 16
Điểm số PCI theo thời gian của Lào Cai
Năm Điểm số PCI
2006 66.14
2007 66.95
2008 61.22
2009 70.47
2010 67.95
2011 73.62
2012 63.08
2013 59.43
2014 64.67
2015 62.32
2016 63.49
2017 64.98
2018 64.63
2019 65.56
2020 65.25