CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Lạng Sơn

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Miền Núi Phía Bắc

PCI 2020 Xếp hạng 49

Dữ liệu PCI Tin tức

49

PCI 2020 Điểm số

62.43

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Lạng Sơn

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020
Gia nhập thị trường 6.87 8.04 8.42 8.27 6.22 8.81 9.09 7.01 7.71 8.12 8.88 6.92 7.39 7.81 8.77
Tiếp cận đất đai 4.39 5.47 5.53 6.93 4.20 6.51 6.62 5.69 4.41 5.32 5.15 5.58 6.02 6.65 5.96
Tính minh bạch 5.65 3.63 5.58 4.99 5.41 5.16 5.89 5.53 5.42 5.83 6.06 6.13 6.35 6.54 5.75
Chi phí thời gian 5.17 4.39 4.69 5.30 4.69 5.15 5.56 5.10 5.65 5.06 5.28 5.96 5.76 6.16 7.17
Chi phí không chính thức 6.21 6.71 6.81 6.08 5.99 5.31 6.20 4.85 3.95 4.63 5.08 4.48 5.55 5.79 5.98
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 4.85 5.88 5.40 5.06 5.08 5.18 7.25 6.39
Tính năng động 2.63 2.36 2.95 3.55 3.62 3.56 4.57 3.12 4.14 3.32 4.78 4.50 5.51 6.26 5.72
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 5.20 3.77 2.72 5.24 6.84 4.14 4.23 5.51 5.73 5.51 5.92 6.72 6.41 5.61 6.04
Đào tạo lao động 5.07 4.71 4.02 4.31 4.86 5.25 4.80 5.31 6.24 5.55 5.34 6.19 6.32 6.46 6.30
Thiết chế pháp lý 3.65 3.80 4.04 3.95 2.54 5.42 2.52 4.67 4.86 5.19 4.00 5.36 6.12 7.41 6.54
PCI 48.64 43.23 45.63 52.52 50.20 54.25 56.29 52.76 55.05 54.61 56.29 59.27 61.70 63.79 62.43
Xếp hạng 45 58 54 57 59 53 34 59 54 57 55 53 50 50 49
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Lạng Sơn
Năm 2019 2020
Gia nhập thị trường 7.81 8.77
Tiếp cận đất đai 6.65 5.96
Tính minh bạch 6.54 5.75
Chi phí thời gian 6.16 7.17
Chi phí không chính thức 5.79 5.98
Cạnh tranh bình đẳng 7.25 6.39
Tính năng động 6.26 5.72
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 5.61 6.04
Đào tạo lao động 6.46 6.30
Thiết chế pháp lý 7.41 6.54
So sánh - Lạng Sơn với các tỉnh thuộc khu vực Miền Núi Phía Bắc
Năm 2020 2019
Bắc Giang 63.98 64.47
Bắc Kạn 61.97 62.80
Cao Bằng 62.20 63.69
Điện Biên 62.62 64.11
Hà Giang 61.16 62.62
Hòa Bình 62.80 63.84
Lai Châu 61.98 59.95
Lạng Sơn 62.43 63.79
Lào Cai 65.25 65.56
Phú Thọ 64.52 65.54
Sơn La 62.05 63.38
Thái Nguyên 66.56 67.71
Tuyên Quang 63.46 65.13
Yên Bái 63.35 64.98
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Lạng Sơn
Năm Rankings
2006 45
2007 58
2008 54
2009 57
2010 59
2011 53
2012 34
2013 59
2014 54
2015 57
2016 55
2017 53
2018 50
2019 50
2020 49
Điểm số PCI theo thời gian của Lạng Sơn
Năm Điểm số PCI
2006 48.64
2007 43.23
2008 45.63
2009 52.52
2010 50.20
2011 54.25
2012 56.29
2013 52.76
2014 55.05
2015 54.61
2016 56.29
2017 59.27
2018 61.70
2019 63.79
2020 62.43