CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Hậu Giang

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Đồng Bằng Sông Cửu Long

PCI 2020 Xếp hạng 39

Dữ liệu PCI Tin tức

39

PCI 2020 Điểm số

63.11

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Hậu Giang

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020
Gia nhập thị trường 7.67 6.23 8.72 8.11 7.58 8.00 9.09 8.15 8.75 9.23 7.98 7.91 7.71 7.74 7.12
Tiếp cận đất đai 6.01 7.17 7.21 7.29 8.35 6.62 7.07 7.75 6.03 6.61 6.38 5.85 6.73 6.33 7.19
Tính minh bạch 5.12 5.71 6.09 6.29 5.96 5.74 6.49 5.39 6.79 6.70 6.12 6.11 5.92 6.56 5.31
Chi phí thời gian 3.97 6.66 5.49 7.00 7.43 5.86 6.78 7.41 7.69 6.91 7.00 7.89 7.01 8.12 8.49
Chi phí không chính thức 7.74 6.53 6.12 6.99 8.08 6.56 7.68 7.42 4.65 5.36 5.70 6.09 6.54 7.01 7.09
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 6.35 5.88 5.48 5.85 6.41 6.43 6.27 8.58
Tính năng động 7.12 7.12 6.95 8.03 6.74 5.87 6.29 8.06 5.18 5.99 5.18 6.68 5.96 7.15 7.75
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 3.98 4.99 3.09 4.12 3.46 3.81 2.86 4.66 5.68 5.31 5.20 5.53 6.10 5.69 5.23
Đào tạo lao động 4.67 5.43 4.00 4.86 5.04 4.35 4.58 4.85 4.54 4.32 5.01 5.17 5.63 5.82 5.78
Thiết chế pháp lý 4.06 5.05 5.16 5.51 4.96 5.69 3.30 6.43 6.93 6.40 6.53 6.14 6.22 6.37 7.65
PCI 53.10 59.41 55.36 64.38 63.91 57.45 62.01 59.29 58.91 58.33 57.82 60.14 61.87 64.14 63.11
Xếp hạng 28 19 24 13 8 43 11 20 25 36 37 50 44 42 39
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Hậu Giang
Năm 2019 2020
Gia nhập thị trường 7.74 7.12
Tiếp cận đất đai 6.33 7.19
Tính minh bạch 6.56 5.31
Chi phí thời gian 8.12 8.49
Chi phí không chính thức 7.01 7.09
Cạnh tranh bình đẳng 6.27 8.58
Tính năng động 7.15 7.75
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 5.69 5.23
Đào tạo lao động 5.82 5.78
Thiết chế pháp lý 6.37 7.65
So sánh - Hậu Giang với các tỉnh thuộc khu vực Đồng Bằng Sông Cửu Long
Năm 2020 2019
An Giang 64.72 66.44
Bạc Liêu 59.61 63.78
Bến Tre 69.08 69.34
Cà Mau 62.82 64.10
Cần Thơ 66.33 68.38
Đồng Tháp 72.81 72.10
Hậu Giang 63.11 64.14
Kiên Giang 60.01 64.99
Long An 70.37 68.82
Sóc Trăng 62.34 63.70
Tiền Giang 62.78 63.91
Trà Vinh 62.44 63.20
Vĩnh Long 69.34 71.30
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Hậu Giang
Năm Rankings
2006 28
2007 19
2008 24
2009 13
2010 8
2011 43
2012 11
2013 20
2014 25
2015 36
2016 37
2017 50
2018 44
2019 42
2020 39
Điểm số PCI theo thời gian của Hậu Giang
Năm Điểm số PCI
2006 53.10
2007 59.41
2008 55.36
2009 64.38
2010 63.91
2011 57.45
2012 62.01
2013 59.29
2014 58.91
2015 58.33
2016 57.82
2017 60.14
2018 61.87
2019 64.14
2020 63.11