The Provincial Competitiveness Index ( PCI )

CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

Provincial Green Index

English

PCI của tỉnh

Vĩnh Long

Vùng Đồng Bằng Sông Cửu Long

PCI 2025 Xếp hạng 34

Dữ liệu PCI Tin tức

34

PCI 2025 Điểm số

63.01

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Vĩnh Long

Năm 2025 2024 2023 2022 2021 2020 2019 2018 2017 2016 2015 2014 2013 2012 2011 2010 2009 2008 2007 2006
Gia nhập thị trường 7.99 6.42 7.39 6.86 7.57 8.10 7.91 6.91 8.47 9.25 8.51 8.89 8.07 8.82 8.38 7.04 9.04 8.59 8.02 8.44
Tiếp cận đất đai 6.28 6.35 6.20 6.98 7.06 7.15 7.89 7.04 6.69 6.99 7.01 6.61 7.78 7.53 5.42 6.62 7.61 7.35 6.67 6.80
Tính minh bạch 6.76 5.99 6.42 5.59 5.95 6.11 6.62 5.92 6.06 6.57 6.09 6.45 5.75 5.52 6.30 6.65 6.40 7.45 7.54 6.25
Chi phí thời gian 6.24 8.36 8.45 7.19 7.57 8.33 8.74 7.73 7.40 7.82 7.90 6.83 7.41 6.91 5.07 7.08 8.01 6.25 6.20 4.91
Chi phí không chính thức 5.39 6.30 7.27 7.03 7.38 7.71 8.29 7.61 6.64 5.84 6.17 6.04 7.26 7.04 6.44 7.53 7.11 7.10 6.43 6.80
Cạnh tranh bình đẳng 7.09 6.95 4.49 5.27 6.27 6.46 7.40 6.12 5.35 5.56 5.52 5.08 6.59 N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A
Tính năng động 5.54 6.01 6.98 6.53 6.40 6.90 6.71 6.40 6.15 5.33 4.91 5.18 5.72 6.91 3.96 6.00 7.24 6.94 6.71 6.13
Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp 5.64 7.15 6.06 5.98 7.95 7.22 6.75 6.84 6.73 5.79 5.34 5.67 5.17 4.75 3.11 4.19 4.32 4.39 6.98 7.50
Đào tạo lao động 6.34 5.80 5.76 5.54 4.60 6.61 6.60 6.01 6.63 5.88 5.24 4.96 5.00 5.25 4.13 5.40 5.10 7.93 8.05 7.96
Thiết chế pháp lý N/A 7.34 7.52 7.49 7.23 6.55 7.51 6.59 7.08 5.91 6.13 6.04 5.67 4.26 5.29 5.43 5.72 5.16 5.33 4.86
PCI 63.01 N/A N/A 64.40 65.43 69.34 71.30 65.53 66.07 62.76 59.49 59.54 59.73 62.97 54.15 63.40 67.24 66.97 70.14 66.21
Xếp hạng 34 N/A N/A 40 23 6 3 8 6 6 19 21 16 5 54 9 5 4 3 4

Lưu ý: N/A là tỉnh, thành phố không được xếp hạng. Từ PCI 2023, VCCI không tiến hành công bố điểm số và xếp hạng của nhóm tỉnh, thành phố ngoài nhóm 30 tỉnh, thành phố đứng đầu.

10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Vĩnh Long
Năm 2024 2025
Gia nhập thị trường 6.42 7.99
Tiếp cận đất đai 6.35 6.28
Tính minh bạch 5.99 6.76
Chi phí thời gian 8.36 6.24
Chi phí không chính thức 6.30 5.39
Cạnh tranh bình đẳng 6.95 7.09
Tính năng động 6.01 5.54
Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp 7.15 5.64
Đào tạo lao động 5.80 6.34
Thiết chế pháp lý 7.34 N/A
So sánh - Vĩnh Long với các tỉnh thuộc khu vực Đồng Bằng Sông Cửu Long
Năm 2025 2024
An Giang 70.36 N/A
Bạc Liêu N/A N/A
Bến Tre N/A 69.82
Cà Mau 67.67 67.98
Cần Thơ 67.65 70.01
Đồng Tháp 65.34 70.35
Hậu Giang N/A 70.54
Kiên Giang N/A N/A
Long An N/A 72.64
Sóc Trăng N/A N/A
Tiền Giang N/A N/A
Trà Vinh N/A 68.94
Vĩnh Long 63.01 N/A
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Vĩnh Long
Năm Rankings
2025 34
2024 N/A
2023 N/A
2022 40
2021 23
2020 6
2019 3
2018 8
2017 6
2016 6
2015 19
2014 21
2013 16
2012 5
2011 54
2010 9
2009 5
2008 4
2007 3
2006 4
Điểm số PCI theo thời gian của Vĩnh Long
Năm Điểm số PCI
2025 63.01
2024 N/A
2023 N/A
2022 64.40
2021 65.43
2020 69.34
2019 71.30
2018 65.53
2017 66.07
2016 62.76
2015 59.49
2014 59.54
2013 59.73
2012 62.97
2011 54.15
2010 63.40
2009 67.24
2008 66.97
2007 70.14
2006 66.21