CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Vĩnh Long

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Đồng Bằng Sông Cửu Long

PCI 2020 Xếp hạng 6

Dữ liệu PCI Tin tức

6

PCI 2020 Điểm số

69.34

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Vĩnh Long

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020
Gia nhập thị trường 8.44 8.02 8.59 9.04 7.04 8.38 8.82 8.07 8.89 8.51 9.25 8.47 6.91 7.91 8.10
Tiếp cận đất đai 6.80 6.67 7.35 7.61 6.62 5.42 7.53 7.78 6.61 7.01 6.99 6.69 7.04 7.89 7.15
Tính minh bạch 6.25 7.54 7.45 6.40 6.65 6.30 5.52 5.75 6.45 6.09 6.57 6.06 5.92 6.62 6.11
Chi phí thời gian 4.91 6.20 6.25 8.01 7.08 5.07 6.91 7.41 6.83 7.90 7.82 7.40 7.73 8.74 8.33
Chi phí không chính thức 6.80 6.43 7.10 7.11 7.53 6.44 7.04 7.26 6.04 6.17 5.84 6.64 7.61 8.29 7.71
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 6.59 5.08 5.52 5.56 5.35 6.12 7.40 6.46
Tính năng động 6.13 6.71 6.94 7.24 6.00 3.96 6.91 5.72 5.18 4.91 5.33 6.15 6.40 6.71 6.90
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 7.50 6.98 4.39 4.32 4.19 3.11 4.75 5.17 5.67 5.34 5.79 6.73 6.84 6.75 7.22
Đào tạo lao động 7.96 8.05 7.93 5.10 5.40 4.13 5.25 5.00 4.96 5.24 5.88 6.63 6.01 6.60 6.61
Thiết chế pháp lý 4.86 5.33 5.16 5.72 5.43 5.29 4.26 5.67 6.04 6.13 5.91 7.08 6.59 7.51 6.55
PCI 66.21 70.14 66.97 67.24 63.40 54.15 62.97 59.73 59.54 59.49 62.76 66.07 65.53 71.30 69.34
Xếp hạng 4 3 4 5 9 54 5 16 21 19 6 6 8 3 6
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Vĩnh Long
Năm 2019 2020
Gia nhập thị trường 7.91 8.10
Tiếp cận đất đai 7.89 7.15
Tính minh bạch 6.62 6.11
Chi phí thời gian 8.74 8.33
Chi phí không chính thức 8.29 7.71
Cạnh tranh bình đẳng 7.40 6.46
Tính năng động 6.71 6.90
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 6.75 7.22
Đào tạo lao động 6.60 6.61
Thiết chế pháp lý 7.51 6.55
So sánh - Vĩnh Long với các tỉnh thuộc khu vực Đồng Bằng Sông Cửu Long
Năm 2020 2019
An Giang 64.72 66.44
Bạc Liêu 59.61 63.78
Bến Tre 69.08 69.34
Cà Mau 62.82 64.10
Cần Thơ 66.33 68.38
Đồng Tháp 72.81 72.10
Hậu Giang 63.11 64.14
Kiên Giang 60.01 64.99
Long An 70.37 68.82
Sóc Trăng 62.34 63.70
Tiền Giang 62.78 63.91
Trà Vinh 62.44 63.20
Vĩnh Long 69.34 71.30
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Vĩnh Long
Năm Rankings
2006 4
2007 3
2008 4
2009 5
2010 9
2011 54
2012 5
2013 16
2014 21
2015 19
2016 6
2017 6
2018 8
2019 3
2020 6
Điểm số PCI theo thời gian của Vĩnh Long
Năm Điểm số PCI
2006 66.21
2007 70.14
2008 66.97
2009 67.24
2010 63.40
2011 54.15
2012 62.97
2013 59.73
2014 59.54
2015 59.49
2016 62.76
2017 66.07
2018 65.53
2019 71.30
2020 69.34