CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Bạc Liêu

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Đồng Bằng Sông Cửu Long

PCI 2019 Xếp hạng 51

Dữ liệu PCI Tin tức

51

PCI 2019 Điểm số

63.78

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Bạc Liêu

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019
Gia nhập thị trường 5.67 6.56 7.02 8.36 6.27 8.69 8.35 8.03 8.36 7.98 8.29 8.58 6.64 7.65
Tiếp cận đất đai 6.91 6.44 7.47 7.37 7.63 7.46 7.46 7.89 7.05 7.14 6.34 6.55 7.17 7.44
Tính minh bạch 2.53 4.40 4.45 4.69 4.87 5.44 5.75 5.32 6.12 5.77 5.56 6.47 5.61 6.36
Chi phí thời gian 4.24 5.29 4.61 5.98 6.29 7.01 8.12 7.73 7.29 7.50 7.06 6.70 6.30 7.07
Chi phí không chính thức 6.34 5.82 6.46 6.30 7.72 8.29 6.46 7.65 5.27 6.17 6.41 6.38 6.54 6.03
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 5.30 6.98 7.29 6.64 5.93 7.51 7.02
Tính năng động 3.44 3.37 3.35 3.33 6.10 5.07 6.48 6.75 5.20 5.97 5.43 6.04 5.36 6.25
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 4.32 2.26 5.99 3.05 5.19 1.75 4.48 5.30 5.92 4.97 5.08 5.77 7.03 5.77
Đào tạo lao động 4.30 3.84 3.37 3.98 5.00 3.97 5.11 4.95 4.51 4.66 4.84 5.25 5.50 6.26
Thiết chế pháp lý 3.41 3.96 4.00 5.06 5.01 3.14 3.40 6.51 7.36 7.09 6.84 5.68 6.43 6.52
PCI 41.79 42.49 40.92 52.04 58.20 57.92 62.85 59.89 59.50 58.44 57.66 61.09 62.53 63.78
Xếp hạng 59 58 61 59 30 39 7 14 22 33 41 42 39 51
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Bạc Liêu
Năm 2018 2019
Gia nhập thị trường 6.64 7.65
Tiếp cận đất đai 7.17 7.44
Tính minh bạch 5.61 6.36
Chi phí thời gian 6.30 7.07
Chi phí không chính thức 6.54 6.03
Cạnh tranh bình đẳng 7.51 7.02
Tính năng động 5.36 6.25
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 7.03 5.77
Đào tạo lao động 5.50 6.26
Thiết chế pháp lý 6.43 6.52
So sánh - Bạc Liêu với các tỉnh thuộc khu vực Đồng Bằng Sông Cửu Long
Năm 2019 2018
An Giang 66.44 63.65
Bạc Liêu 63.78 62.53
Bến Tre 69.34 67.67
Cà Mau 64.10 61.73
Cần Thơ 68.38 64.98
Đồng Tháp 72.10 70.19
Hậu Giang 64.14 61.87
Kiên Giang 64.99 63.42
Long An 68.82 68.09
Sóc Trăng 63.70 61.82
Tiền Giang 63.91 62.75
Trà Vinh 63.20 61.79
Vĩnh Long 71.30 65.53
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Bạc Liêu
Năm Rankings
2006 59
2007 58
2008 61
2009 59
2010 30
2011 39
2012 7
2013 14
2014 22
2015 33
2016 41
2017 42
2018 39
2019 51
Điểm số PCI theo thời gian của Bạc Liêu
Năm Điểm số PCI
2006 41.79
2007 42.49
2008 40.92
2009 52.04
2010 58.20
2011 57.92
2012 62.85
2013 59.89
2014 59.50
2015 58.44
2016 57.66
2017 61.09
2018 62.53
2019 63.78