CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Sóc Trăng

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Đồng Bằng Sông Cửu Long

PCI 2020 Xếp hạng 51

Dữ liệu PCI Tin tức

51

PCI 2020 Điểm số

62.34

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Sóc Trăng

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020
Gia nhập thị trường 7.82 9.10 8.51 9.31 6.07 8.70 7.99 7.85 8.71 8.83 8.55 8.25 7.65 7.15 7.39
Tiếp cận đất đai 7.98 6.78 8.01 7.94 6.91 7.95 7.02 6.31 6.51 7.02 6.81 7.26 7.39 7.10 6.19
Tính minh bạch 5.78 5.82 3.65 4.17 5.66 5.31 5.98 5.39 5.60 6.33 6.30 6.28 6.29 6.61 5.66
Chi phí thời gian 4.00 7.35 5.60 6.23 8.38 8.26 5.01 7.13 7.82 8.02 8.43 7.83 8.01 7.97 8.18
Chi phí không chính thức 6.30 5.96 6.77 7.40 7.02 8.40 7.35 7.80 5.80 7.12 6.47 6.84 7.45 7.00 6.71
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 5.93 6.44 5.85 6.91 4.88 6.36 7.60 6.77
Tính năng động 6.64 7.11 6.45 6.24 6.91 5.48 4.85 6.52 6.41 5.17 5.72 5.22 7.25 6.86 6.98
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 4.50 5.92 3.68 4.06 4.54 2.42 2.85 5.04 5.11 4.79 4.44 5.54 5.00 5.42 5.44
Đào tạo lao động 4.16 5.91 4.94 3.61 4.41 4.38 4.06 5.36 4.74 4.66 5.33 5.30 5.06 5.48 6.06
Thiết chế pháp lý 4.06 5.73 5.23 5.58 6.12 6.48 4.55 5.45 6.96 5.80 6.52 6.03 6.67 6.71 7.14
PCI 54.34 64.68 54.24 56.63 61.49 62.76 55.01 58.97 58.13 59.04 60.07 60.84 61.82 63.70 62.34
Xếp hạng 24 11 29 41 17 15 45 24 36 22 22 44 45 53 51
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Sóc Trăng
Năm 2019 2020
Gia nhập thị trường 7.15 7.39
Tiếp cận đất đai 7.10 6.19
Tính minh bạch 6.61 5.66
Chi phí thời gian 7.97 8.18
Chi phí không chính thức 7.00 6.71
Cạnh tranh bình đẳng 7.60 6.77
Tính năng động 6.86 6.98
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 5.42 5.44
Đào tạo lao động 5.48 6.06
Thiết chế pháp lý 6.71 7.14
So sánh - Sóc Trăng với các tỉnh thuộc khu vực Đồng Bằng Sông Cửu Long
Năm 2020 2019
An Giang 64.72 66.44
Bạc Liêu 59.61 63.78
Bến Tre 69.08 69.34
Cà Mau 62.82 64.10
Cần Thơ 66.33 68.38
Đồng Tháp 72.81 72.10
Hậu Giang 63.11 64.14
Kiên Giang 60.01 64.99
Long An 70.37 68.82
Sóc Trăng 62.34 63.70
Tiền Giang 62.78 63.91
Trà Vinh 62.44 63.20
Vĩnh Long 69.34 71.30
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Sóc Trăng
Năm Rankings
2006 24
2007 11
2008 29
2009 41
2010 17
2011 15
2012 45
2013 24
2014 36
2015 22
2016 22
2017 44
2018 45
2019 53
2020 51
Điểm số PCI theo thời gian của Sóc Trăng
Năm Điểm số PCI
2006 54.34
2007 64.68
2008 54.24
2009 56.63
2010 61.49
2011 62.76
2012 55.01
2013 58.97
2014 58.13
2015 59.04
2016 60.07
2017 60.84
2018 61.82
2019 63.70
2020 62.34