CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Thanh Hóa

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Duyên Hải Miền Trung

PCI 2020 Xếp hạng 28

Dữ liệu PCI Tin tức

28

PCI 2020 Điểm số

63.91

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Thanh Hóa

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020
Gia nhập thị trường 7.83 8.30 7.77 7.98 6.55 8.48 5.87 8.85 8.71 8.44 8.07 8.30 6.93 7.69 8.17
Tiếp cận đất đai 5.95 6.49 6.67 6.79 6.34 5.75 6.37 6.88 5.79 5.74 5.47 6.96 6.22 6.23 6.94
Tính minh bạch 4.63 5.99 5.54 5.75 5.48 5.95 5.87 5.95 6.15 6.70 6.43 6.36 6.21 6.91 5.34
Chi phí thời gian 4.73 6.12 5.92 7.13 6.59 7.70 6.35 5.92 6.79 5.92 5.35 6.23 6.30 6.43 7.29
Chi phí không chính thức 5.24 6.15 6.47 4.93 5.64 5.27 5.75 6.04 5.32 4.74 4.65 4.57 4.96 6.17 6.47
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 3.98 4.03 3.44 3.12 4.61 4.72 4.81 5.95
Tính năng động 3.11 4.32 4.83 3.78 4.42 4.65 4.17 5.58 5.58 4.32 4.65 5.57 5.88 5.94 5.42
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 4.61 4.62 2.22 6.61 6.08 4.87 5.51 6.27 5.82 6.06 6.19 6.72 7.37 6.87 7.03
Đào tạo lao động 3.73 4.02 2.45 4.48 4.96 5.17 4.95 6.30 6.30 6.82 6.33 6.51 6.88 6.71 6.41
Thiết chế pháp lý 3.53 4.58 3.34 5.50 4.20 6.23 4.42 5.82 6.01 5.83 5.35 5.74 6.06 5.84 6.02
PCI 45.29 52.82 46.22 57.32 55.68 60.62 55.11 61.59 60.33 60.74 58.54 62.46 63.94 65.64 63.91
Xếp hạng 55 38 52 39 44 24 44 8 12 10 31 28 25 24 28
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Thanh Hóa
Năm 2019 2020
Gia nhập thị trường 7.69 8.17
Tiếp cận đất đai 6.23 6.94
Tính minh bạch 6.91 5.34
Chi phí thời gian 6.43 7.29
Chi phí không chính thức 6.17 6.47
Cạnh tranh bình đẳng 4.81 5.95
Tính năng động 5.94 5.42
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 6.87 7.03
Đào tạo lao động 6.71 6.41
Thiết chế pháp lý 5.84 6.02
So sánh - Thanh Hóa với các tỉnh thuộc khu vực Duyên Hải Miền Trung
Năm 2020 2019
Bình Định 63.18 66.56
Đà Nẵng 70.12 70.15
Hà Tĩnh 64.56 65.46
Khánh Hòa 63.98 65.37
Nghệ An 64.73 66.64
Phú Yên 62.84 64.14
Quảng Bình 62.30 63.71
Quảng Nam 65.72 69.42
Quảng Ngãi 63.20 64.33
Quảng Trị 63.07 63.84
Thanh Hóa 63.91 65.64
TT-Huế 65.03 66.50
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Thanh Hóa
Năm Rankings
2006 55
2007 38
2008 52
2009 39
2010 44
2011 24
2012 44
2013 8
2014 12
2015 10
2016 31
2017 28
2018 25
2019 24
2020 28
Điểm số PCI theo thời gian của Thanh Hóa
Năm Điểm số PCI
2006 45.29
2007 52.82
2008 46.22
2009 57.32
2010 55.68
2011 60.62
2012 55.11
2013 61.59
2014 60.33
2015 60.74
2016 58.54
2017 62.46
2018 63.94
2019 65.64
2020 63.91