The Provincial Competitiveness Index ( PCI )

CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

Provincial Green Index

English

PCI của tỉnh

Nghệ An

Vùng Duyên Hải Miền Trung

PCI 2025 Xếp hạng N/A

Dữ liệu PCI Tin tức

N/A

PCI 2025 Điểm số

62.30

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Nghệ An

Năm 2025 2024 2023 2022 2021 2020 2019 2017 2016 2015 2014 2013 2012 2011 2010 2009 2008 2007 2006
Gia nhập thị trường 6.64 7.92 7.33 6.77 6.99 7.39 7.78 7.85 8.90 8.63 8.88 8.09 8.89 8.70 6.29 8.09 8.73 7.58 7.85
Tiếp cận đất đai 5.76 7.01 6.25 6.69 6.94 6.54 6.63 6.16 5.37 5.38 5.32 6.26 5.79 5.65 4.46 4.97 5.51 5.83 5.56
Tính minh bạch 7.46 5.92 6.74 6.11 6.10 6.04 6.95 6.38 6.42 6.37 5.89 5.42 5.85 5.25 5.23 5.72 6.48 5.64 5.78
Chi phí thời gian 7.34 6.54 7.37 7.05 7.54 7.61 6.74 6.72 6.25 6.22 6.50 5.47 5.73 6.02 4.79 5.65 6.04 5.91 5.06
Chi phí không chính thức 7.10 6.45 6.43 6.97 6.50 6.22 5.86 4.68 4.39 4.28 4.42 4.82 6.19 4.78 5.47 4.63 6.29 5.66 6.29
Cạnh tranh bình đẳng 4.40 5.10 5.37 6.75 4.21 6.35 6.57 3.62 4.67 5.25 4.97 4.87 N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A
Tính năng động 5.98 6.12 6.70 6.82 6.27 6.31 5.79 5.14 5.00 4.48 4.40 6.05 3.16 4.47 4.16 3.32 4.51 2.84 4.70
Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp 7.37 8.01 7.56 6.64 7.57 6.78 6.57 7.45 5.73 6.02 6.28 5.50 3.98 4.75 6.57 6.05 2.01 3.81 4.28
Đào tạo lao động 4.57 5.64 5.65 5.05 5.82 6.25 6.86 6.94 6.51 5.81 6.20 5.68 4.85 4.99 5.35 4.41 3.57 5.27 6.53
Thiết chế pháp lý N/A 7.68 6.71 7.50 6.59 6.53 6.55 5.13 5.30 5.58 5.27 4.89 2.45 5.61 5.20 4.59 3.69 5.06 4.53
PCI 62.30 N/A N/A 66.60 64.74 64.73 66.64 63.52 59.45 58.47 58.82 55.83 54.36 55.46 52.38 52.56 48.46 49.76 54.44
Xếp hạng N/A N/A N/A 23 30 18 18 21 25 32 28 46 46 49 54 56 43 52 23

Lưu ý: N/A là tỉnh, thành phố không được xếp hạng. Từ PCI 2023, VCCI không tiến hành công bố điểm số và xếp hạng của nhóm tỉnh, thành phố ngoài nhóm 30 tỉnh, thành phố đứng đầu.

10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Nghệ An
Năm 2024 2025
Gia nhập thị trường 7.92 6.64
Tiếp cận đất đai 7.01 5.76
Tính minh bạch 5.92 7.46
Chi phí thời gian 6.54 7.34
Chi phí không chính thức 6.45 7.10
Cạnh tranh bình đẳng 5.10 4.40
Tính năng động 6.12 5.98
Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp 8.01 7.37
Đào tạo lao động 5.64 4.57
Thiết chế pháp lý 7.68 N/A
So sánh - Nghệ An với các tỉnh thuộc khu vực Duyên Hải Miền Trung
Năm 2025 2024
Bình Định N/A 68.10
Bình Thuận N/A 68.92
Đà Nẵng 69.27 69.24
Hà Tĩnh 61.79 N/A
Khánh Hòa 65.40 N/A
Nghệ An 62.30 N/A
Ninh Thuận N/A 69.61
Phú Yên N/A N/A
Quảng Bình N/A N/A
Quảng Nam N/A N/A
Quảng Ngãi 55.63 N/A
Quảng Trị 58.56 N/A
Thanh Hóa 63.13 68.74
Huế 65.93 71.13
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Nghệ An
Năm Rankings
2025 N/A
2024 N/A
2023 N/A
2022 23
2021 30
2020 18
2019 18
2017 21
2016 25
2015 32
2014 28
2013 46
2012 46
2011 49
2010 54
2009 56
2008 43
2007 52
2006 23
Điểm số PCI theo thời gian của Nghệ An
Năm Điểm số PCI
2025 62.30
2024 N/A
2023 N/A
2022 66.60
2021 64.74
2020 64.73
2019 66.64
2017 63.52
2016 59.45
2015 58.47
2014 58.82
2013 55.83
2012 54.36
2011 55.46
2010 52.38
2009 52.56
2008 48.46
2007 49.76
2006 54.44