The Provincial Competitiveness Index ( PCI )

CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

Provincial Green Index

English

PCI của tỉnh

Quảng Trị

Vùng Duyên Hải Miền Trung

PCI 2025 Xếp hạng N/A

Dữ liệu PCI Tin tức

N/A

PCI 2025 Điểm số

58.56

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Quảng Trị

Năm 2025 2024 2023 2022 2021 2020 2019 2017 2016 2015 2014 2013 2012 2011 2010 2009 2008 2007 2006
Gia nhập thị trường 7.10 7.15 7.43 6.93 7.43 7.73 7.17 8.03 8.97 8.66 9.21 7.25 9.05 9.07 8.11 8.92 9.02 9.49 8.83
Tiếp cận đất đai 5.78 6.69 6.47 5.76 6.93 6.95 7.36 6.05 6.25 5.87 5.49 6.40 6.45 7.76 6.40 5.95 5.81 6.41 5.67
Tính minh bạch 6.92 6.42 6.09 5.94 7.02 6.50 6.99 6.59 6.33 6.06 5.66 5.40 5.35 6.34 6.03 4.82 5.30 5.61 4.93
Chi phí thời gian 6.21 5.87 6.86 7.35 6.87 6.57 6.68 6.31 6.70 6.39 6.10 5.69 5.50 7.09 6.62 6.40 5.80 5.73 4.79
Chi phí không chính thức 6.32 6.80 6.57 6.96 6.89 5.65 6.37 4.16 4.77 4.13 3.77 5.13 5.86 7.79 6.15 5.10 6.51 6.08 6.52
Cạnh tranh bình đẳng 4.90 6.31 4.65 5.40 4.95 5.54 5.72 4.76 5.00 4.92 5.41 5.59 N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A
Tính năng động 5.31 6.02 6.30 6.71 6.82 5.86 5.84 5.08 5.01 4.31 4.86 4.40 4.80 4.48 4.56 3.30 4.85 3.42 4.25
Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp 6.01 6.21 6.42 4.81 5.81 5.63 4.85 5.83 4.47 5.78 5.31 4.81 3.75 2.88 6.50 4.98 2.34 4.03 4.12
Đào tạo lao động 4.96 5.83 5.78 5.49 5.39 6.99 7.17 6.23 6.20 5.93 5.62 5.29 5.16 4.95 5.87 5.27 4.37 5.87 6.78
Thiết chế pháp lý N/A 7.30 6.66 6.78 6.99 5.75 6.10 5.39 5.76 5.14 5.16 4.66 3.64 6.41 5.22 5.52 5.05 2.99 3.32
PCI 58.56 N/A N/A 61.26 63.33 63.07 63.84 59.25 57.62 57.32 55.07 53.13 55.91 63.08 61.61 55.32 50.72 51.10 52.17
Xếp hạng N/A N/A N/A 59 41 41 49 54 43 43 53 58 37 14 16 46 40 46 34

Lưu ý: N/A là tỉnh, thành phố không được xếp hạng. Từ PCI 2023, VCCI không tiến hành công bố điểm số và xếp hạng của nhóm tỉnh, thành phố ngoài nhóm 30 tỉnh, thành phố đứng đầu.

10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Quảng Trị
Năm 2024 2025
Gia nhập thị trường 7.15 7.10
Tiếp cận đất đai 6.69 5.78
Tính minh bạch 6.42 6.92
Chi phí thời gian 5.87 6.21
Chi phí không chính thức 6.80 6.32
Cạnh tranh bình đẳng 6.31 4.90
Tính năng động 6.02 5.31
Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp 6.21 6.01
Đào tạo lao động 5.83 4.96
Thiết chế pháp lý 7.30 N/A
So sánh - Quảng Trị với các tỉnh thuộc khu vực Duyên Hải Miền Trung
Năm 2025 2024
Bình Định N/A 68.10
Bình Thuận N/A 68.92
Đà Nẵng 69.27 69.24
Hà Tĩnh 61.79 N/A
Khánh Hòa 65.40 N/A
Nghệ An 62.30 N/A
Ninh Thuận N/A 69.61
Phú Yên N/A N/A
Quảng Bình N/A N/A
Quảng Nam N/A N/A
Quảng Ngãi 55.63 N/A
Quảng Trị 58.56 N/A
Thanh Hóa 63.13 68.74
Huế 65.93 71.13
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Quảng Trị
Năm Rankings
2025 N/A
2024 N/A
2023 N/A
2022 59
2021 41
2020 41
2019 49
2017 54
2016 43
2015 43
2014 53
2013 58
2012 37
2011 14
2010 16
2009 46
2008 40
2007 46
2006 34
Điểm số PCI theo thời gian của Quảng Trị
Năm Điểm số PCI
2025 58.56
2024 N/A
2023 N/A
2022 61.26
2021 63.33
2020 63.07
2019 63.84
2017 59.25
2016 57.62
2015 57.32
2014 55.07
2013 53.13
2012 55.91
2011 63.08
2010 61.61
2009 55.32
2008 50.72
2007 51.10
2006 52.17