CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

Bình Định

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Duyên Hải Miền Trung

PCI 2020 Xếp hạng 37

Dữ liệu PCI Tin tức

37

PCI 2020 Điểm số

63.18

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Bình Định

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020
Gia nhập thị trường 7.16 9.26 9.03 8.49 7.77 8.83 9.60 7.57 8.79 9.00 8.65 7.75 6.85 8.03 8.17
Tiếp cận đất đai 6.86 6.47 7.21 7.17 6.26 6.27 7.12 7.51 6.18 6.05 6.03 6.79 7.11 7.18 7.15
Tính minh bạch 7.97 7.72 7.18 6.67 6.18 5.78 5.79 6.23 6.53 6.17 6.61 6.67 6.54 6.95 5.60
Chi phí thời gian 4.93 6.05 5.62 7.99 6.42 6.76 6.89 6.70 6.82 7.47 6.56 6.48 7.36 6.57 7.93
Chi phí không chính thức 6.88 6.86 7.02 6.79 6.36 6.13 7.07 6.83 4.68 5.34 5.44 6.46 5.72 7.05 6.19
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 6.25 5.16 4.85 4.82 5.63 6.02 6.44 6.06
Tính năng động 6.96 7.22 7.11 6.91 5.32 3.75 6.17 5.21 4.20 4.87 5.45 6.30 5.48 6.84 6.54
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 8.15 7.92 4.53 4.23 5.54 3.54 4.29 4.94 5.79 5.23 5.16 5.82 6.20 5.61 5.54
Đào tạo lao động 6.18 6.24 5.14 5.10 5.29 4.89 5.40 5.46 6.00 6.10 6.19 6.51 6.55 6.72 6.64
Thiết chế pháp lý 3.95 4.47 3.39 5.15 4.90 6.15 3.61 5.31 5.66 5.56 6.23 6.31 6.69 6.81 7.04
PCI 66.97 69.46 60.67 65.97 60.37 58.18 63.06 59.37 59.72 59.23 60.24 64.08 64.04 66.56 63.18
Xếp hạng 3 4 11 7 20 38 4 18 17 20 18 18 20 19 37
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Bình Định
Năm 2019 2020
Gia nhập thị trường 8.03 8.17
Tiếp cận đất đai 7.18 7.15
Tính minh bạch 6.95 5.60
Chi phí thời gian 6.57 7.93
Chi phí không chính thức 7.05 6.19
Cạnh tranh bình đẳng 6.44 6.06
Tính năng động 6.84 6.54
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 5.61 5.54
Đào tạo lao động 6.72 6.64
Thiết chế pháp lý 6.81 7.04
So sánh - Bình Định với các tỉnh thuộc khu vực Duyên Hải Miền Trung
Năm 2020 2019
Bình Định 63.18 66.56
Đà Nẵng 70.12 70.15
Hà Tĩnh 64.56 65.46
Khánh Hòa 63.98 65.37
Nghệ An 64.73 66.64
Phú Yên 62.84 64.14
Quảng Bình 62.30 63.71
Quảng Nam 65.72 69.42
Quảng Ngãi 63.20 64.33
Quảng Trị 63.07 63.84
Thanh Hóa 63.91 65.64
TT-Huế 65.03 66.50
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Bình Định
Năm Rankings
2006 3
2007 4
2008 11
2009 7
2010 20
2011 38
2012 4
2013 18
2014 17
2015 20
2016 18
2017 18
2018 20
2019 19
2020 37
Điểm số PCI theo thời gian của Bình Định
Năm Điểm số PCI
2006 66.97
2007 69.46
2008 60.67
2009 65.97
2010 60.37
2011 58.18
2012 63.06
2013 59.37
2014 59.72
2015 59.23
2016 60.24
2017 64.08
2018 64.04
2019 66.56
2020 63.18