CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

English

PCI của tỉnh

TT-Huế

Tháng 4, 2020 Tổng quan

Vùng Duyên Hải Miền Trung

PCI 2020 Xếp hạng 17

Dữ liệu PCI Tin tức

17

PCI 2020 Điểm số

65.03

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) TT-Huế

Năm 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020
Gia nhập thị trường 7.52 8.47 7.45 9.06 7.22 9.17 9.20 8.15 8.37 8.67 8.63 7.93 8.50 7.11 7.09
Tiếp cận đất đai 4.99 5.53 5.18 5.88 4.33 4.34 5.43 7.37 6.20 5.37 6.14 6.46 7.07 6.66 6.33
Tính minh bạch 5.43 6.61 6.86 5.85 6.30 6.27 6.67 7.63 6.56 6.59 6.25 6.53 6.95 6.57 6.36
Chi phí thời gian 4.40 7.19 5.44 8.13 6.43 8.11 5.24 6.39 6.93 5.72 6.29 6.41 5.92 6.56 8.07
Chi phí không chính thức 5.98 6.41 6.71 5.61 7.43 5.91 5.78 7.94 5.37 5.20 5.45 5.68 5.90 6.40 6.97
Cạnh tranh bình đẳng N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A 5.58 4.66 4.48 4.58 4.44 4.96 6.69 7.58
Tính năng động 4.17 5.88 6.03 6.05 5.23 5.29 5.23 6.61 3.80 4.29 3.88 5.81 5.34 6.61 6.52
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 4.68 6.13 4.76 5.41 5.96 2.64 3.66 5.16 5.65 5.57 6.03 5.69 5.88 5.98 5.50
Đào tạo lao động 5.79 6.67 6.27 5.49 5.55 5.08 4.64 5.91 6.13 6.09 6.13 6.86 6.30 7.35 6.52
Thiết chế pháp lý 2.98 3.52 5.94 5.98 5.87 4.49 3.79 6.37 5.91 5.08 5.31 6.00 6.86 6.96 6.99
PCI 49.83 62.44 60.71 64.23 61.31 60.98 57.12 65.56 59.98 58.52 59.68 62.37 63.51 66.50 65.03
Xếp hạng 40 15 10 14 18 22 30 2 13 29 23 29 30 20 17
10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - TT-Huế
Năm 2019 2020
Gia nhập thị trường 7.11 7.09
Tiếp cận đất đai 6.66 6.33
Tính minh bạch 6.57 6.36
Chi phí thời gian 6.56 8.07
Chi phí không chính thức 6.40 6.97
Cạnh tranh bình đẳng 6.69 7.58
Tính năng động 6.61 6.52
Dịch vụ hỗ trợ Doanh nghiệp 5.98 5.50
Đào tạo lao động 7.35 6.52
Thiết chế pháp lý 6.96 6.99
So sánh - TT-Huế với các tỉnh thuộc khu vực Duyên Hải Miền Trung
Năm 2020 2019
Bình Định 63.18 66.56
Đà Nẵng 70.12 70.15
Hà Tĩnh 64.56 65.46
Khánh Hòa 63.98 65.37
Nghệ An 64.73 66.64
Phú Yên 62.84 64.14
Quảng Bình 62.30 63.71
Quảng Nam 65.72 69.42
Quảng Ngãi 63.20 64.33
Quảng Trị 63.07 63.84
Thanh Hóa 63.91 65.64
TT-Huế 65.03 66.50
Xếp hạng PCI theo thời gian của - TT-Huế
Năm Rankings
2006 40
2007 15
2008 10
2009 14
2010 18
2011 22
2012 30
2013 2
2014 13
2015 29
2016 23
2017 29
2018 30
2019 20
2020 17
Điểm số PCI theo thời gian của TT-Huế
Năm Điểm số PCI
2006 49.83
2007 62.44
2008 60.71
2009 64.23
2010 61.31
2011 60.98
2012 57.12
2013 65.56
2014 59.98
2015 58.52
2016 59.68
2017 62.37
2018 63.51
2019 66.50
2020 65.03