The Provincial Competitiveness Index ( PCI )

CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH

Provincial Green Index

English

PCI của tỉnh

Hà Tĩnh

Vùng Duyên Hải Miền Trung

PCI 2025 Xếp hạng 13

Dữ liệu PCI Tin tức

13

PCI 2025 Điểm số

64.55

Xếp hạng trong Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (1-63) Hà Tĩnh

Năm 2025 2024 2023 2022 2021 2020 2019 2018 2017 2016 2015 2014 2013 2012 2011 2010 2009 2008 2007 2006
Gia nhập thị trường 6.76 8.22 7.15 6.74 7.58 7.20 8.08 8.26 7.56 8.45 8.61 8.00 7.32 8.96 8.87 5.82 7.59 8.50 7.11 7.36
Tiếp cận đất đai 5.74 5.55 6.60 6.85 6.55 6.33 6.14 6.36 6.03 4.96 5.18 5.78 6.00 7.61 7.89 6.66 7.09 6.55 6.01 5.93
Tính minh bạch 6.85 6.35 5.95 5.70 5.92 5.21 6.70 6.25 6.16 6.38 6.71 6.07 5.65 5.86 6.51 6.02 6.48 6.65 5.83 2.86
Chi phí thời gian 5.90 7.26 6.86 7.40 8.00 8.14 6.81 6.51 5.65 5.67 6.45 6.42 5.13 5.15 7.99 6.34 6.02 4.73 6.10 4.93
Chi phí không chính thức 6.02 6.05 6.95 7.43 6.91 5.61 5.71 5.36 4.76 4.41 4.52 4.17 4.50 5.02 7.01 4.86 4.79 5.85 5.55 5.05
Cạnh tranh bình đẳng 5.33 5.35 6.36 6.07 6.47 6.03 5.36 4.73 3.33 3.77 3.35 3.50 3.25 N/A N/A N/A N/A N/A N/A N/A
Tính năng động 6.01 5.79 5.53 6.43 7.37 5.62 6.71 4.59 5.73 5.29 4.85 4.56 4.75 5.10 6.32 5.42 3.43 5.12 3.37 2.60
Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp 6.35 7.50 5.89 5.98 6.37 6.86 6.29 6.97 6.90 5.86 5.75 5.88 6.28 4.13 3.94 5.77 5.93 2.14 2.48 3.99
Đào tạo lao động 7.18 7.45 5.04 6.49 6.00 7.46 7.08 6.98 7.04 6.34 5.56 6.63 6.08 5.32 5.08 5.48 3.91 3.29 4.98 5.10
Thiết chế pháp lý N/A 7.90 8.23 8.08 6.76 6.44 6.12 5.99 5.75 4.24 4.84 5.46 4.27 2.46 5.43 4.79 6.24 2.72 2.25 2.59
PCI 64.55 N/A N/A 67.18 64.87 64.56 65.46 63.99 61.99 57.76 57.20 58.19 55.88 56.27 65.99 57.22 55.26 47.48 45.56 41.62
Xếp hạng 13 N/A N/A 18 27 21 27 23 33 39 45 35 45 35 7 37 47 49 56 60

Lưu ý: N/A là tỉnh, thành phố không được xếp hạng. Từ PCI 2023, VCCI không tiến hành công bố điểm số và xếp hạng của nhóm tỉnh, thành phố ngoài nhóm 30 tỉnh, thành phố đứng đầu.

10 Chỉ số thành phần của PCI (1-100) - Hà Tĩnh
Năm 2024 2025
Gia nhập thị trường 8.22 6.76
Tiếp cận đất đai 5.55 5.74
Tính minh bạch 6.35 6.85
Chi phí thời gian 7.26 5.90
Chi phí không chính thức 6.05 6.02
Cạnh tranh bình đẳng 5.35 5.33
Tính năng động 5.79 6.01
Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp 7.50 6.35
Đào tạo lao động 7.45 7.18
Thiết chế pháp lý 7.90 N/A
So sánh - Hà Tĩnh với các tỉnh thuộc khu vực Duyên Hải Miền Trung
Năm 2025 2024
Bình Định N/A 68.10
Bình Thuận N/A 68.92
Đà Nẵng 66.09 69.24
Hà Tĩnh 64.55 N/A
Khánh Hòa 64.42 N/A
Nghệ An 64.00 N/A
Ninh Thuận N/A 69.61
Phú Yên N/A N/A
Quảng Bình N/A N/A
Quảng Nam N/A N/A
Quảng Ngãi 63.94 N/A
Quảng Trị 63.79 N/A
Thanh Hóa 63.51 68.74
TT-Huế N/A 71.13
Xếp hạng PCI theo thời gian của - Hà Tĩnh
Năm Rankings
2025 13
2024 N/A
2023 N/A
2022 18
2021 27
2020 21
2019 27
2018 23
2017 33
2016 39
2015 45
2014 35
2013 45
2012 35
2011 7
2010 37
2009 47
2008 49
2007 56
2006 60
Điểm số PCI theo thời gian của Hà Tĩnh
Năm Điểm số PCI
2025 64.55
2024 N/A
2023 N/A
2022 67.18
2021 64.87
2020 64.56
2019 65.46
2018 63.99
2017 61.99
2016 57.76
2015 57.20
2014 58.19
2013 55.88
2012 56.27
2011 65.99
2010 57.22
2009 55.26
2008 47.48
2007 45.56
2006 41.62